Finance

Danh sách
Tại sao 2426 giảm 6,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
2426:TPE
Tyntek Corp
94,10 NT$
-6,37%
(-6,40) 1 ngày
13 thg 10, 13:21:43 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2426...
Mở
98,50 NT$
Cao
99,00 NT$
Thấp
92,30 NT$
Vốn hoá thị trường
28,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,42 Tr
Khối lượng
24,01 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,03 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
980,62
Cao nhất trong 52 tuần
118,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,80 NT$
EPS
0,10 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
98,50 NT$
Cao
99,00 NT$
Thấp
92,30 NT$
Vốn hoá thị trường
28,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,42 Tr
Khối lượng
24,01 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,03 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
980,62
Cao nhất trong 52 tuần
118,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,80 NT$
EPS
0,10 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tyntek Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,51 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtyntek.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
549,61 Tr
514,70 Tr
545,15 Tr
691,99 Tr
Giá vốn hàng bán
491,64 Tr
459,19 Tr
438,11 Tr
536,40 Tr
Chi phí doanh thu
491,64 Tr
459,19 Tr
438,11 Tr
536,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,41 Tr
28,68 Tr
33,40 Tr
32,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,62 Tr
41,84 Tr
57,21 Tr
68,55 Tr
Chi phí hoạt động
88,10 Tr
70,48 Tr
90,31 Tr
100,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
579,74 Tr
529,67 Tr
528,42 Tr
637,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-30,13 Tr
-14,98 Tr
16,72 Tr
54,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,76 Tr
-12,63 Tr
-10,84 Tr
-112,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-19,75 Tr
-4,72 Tr
17,73 Tr
66,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-19,75 Tr
-212,00 N
17,73 Tr
66,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,82 Tr
17,99 Tr
1,10 Tr
313,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-59,83%
-381,06%
6,18%
0,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-31,57 Tr
-22,71 Tr
16,63 Tr
66,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,74%
-4,41%
3,05%
9,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,92 Tr
4,11 Tr
3,71 Tr
4,04 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-1,96 Tr
-1,46 Tr
-1,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,92 Tr
2,14 Tr
2,25 Tr
2,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,97 Tr
49,78 Tr
81,02 Tr
118,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-800,00 N
Các ứng dụng của Google