Finance

Danh sách
2424:TYO
Brass Corp
612,00 ¥
+0,16%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2424...
Mở
606 ¥
Cao
612 ¥
Thấp
606 ¥
Vốn hoá thị trường
3,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,44 N
Khối lượng
1,00 N
Chỉ số P/E
12,25
Cao nhất trong 52 tuần
677 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
587 ¥
EPS
50 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,71 Tr
Số nhân viên
581
Mở
606 ¥
Cao
612 ¥
Thấp
606 ¥
Vốn hoá thị trường
3,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,44 N
Khối lượng
1,00 N
Chỉ số P/E
12,25
Cao nhất trong 52 tuần
677 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
587 ¥
EPS
50 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,71 Tr
Số nhân viên
581
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brass Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên581
Ngày thành lập3 thg 4, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbrass.ne.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
3,17 T
3,74 T
3,60 T
3,80 T
Giá vốn hàng bán
1,11 T
1,24 T
1,19 T
1,32 T
Chi phí doanh thu
1,11 T
1,24 T
1,19 T
1,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,23 T
2,07 T
2,25 T
2,32 T
Chi phí hoạt động
2,23 T
2,07 T
2,25 T
2,32 T
Tổng chi phí hoạt động
3,34 T
3,32 T
3,44 T
3,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-163,00 Tr
422,00 Tr
160,00 Tr
169,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
2,00 Tr
6,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-177,00 Tr
411,00 Tr
152,00 Tr
71,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-169,00 Tr
411,00 Tr
153,00 Tr
153,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-35,00 Tr
141,00 Tr
57,00 Tr
29,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,77%
34,31%
37,50%
40,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-142,00 Tr
270,00 Tr
95,00 Tr
42,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,48%
7,22%
2,64%
1,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-13,00 Tr
-16,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
-13,00 Tr
-13,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,75 Tr
600,50 Tr
356,75 Tr
358,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google