Finance

Danh sách
2423:TPE
GW Instek
71,50 NT$
+0,99%
(+0,70) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:38 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2423...
Mở
70,40 NT$
Cao
72,40 NT$
Thấp
70,40 NT$
Vốn hoá thị trường
10,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,90 N
Khối lượng
70,99 N
Cổ tức
3,50%
Cổ tức hằng quý
0,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,05
Cao nhất trong 52 tuần
87,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,65 NT$
EPS
4,19 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,05 Tr
Số nhân viên
730
Mở
70,40 NT$
Cao
72,40 NT$
Thấp
70,40 NT$
Vốn hoá thị trường
10,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,90 N
Khối lượng
70,99 N
Cổ tức
3,50%
Cổ tức hằng quý
0,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,05
Cao nhất trong 52 tuần
87,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,65 NT$
EPS
4,19 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,05 Tr
Số nhân viên
730
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GW Instek
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên730
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgwinstek.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
708,98 Tr
860,91 Tr
820,80 Tr
887,78 Tr
Giá vốn hàng bán
340,99 Tr
415,28 Tr
359,62 Tr
396,45 Tr
Chi phí doanh thu
340,99 Tr
415,28 Tr
359,62 Tr
396,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
68,42 Tr
73,54 Tr
64,46 Tr
77,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
186,37 Tr
217,82 Tr
183,50 Tr
201,26 Tr
Chi phí hoạt động
247,21 Tr
287,08 Tr
248,05 Tr
279,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
588,19 Tr
702,36 Tr
607,67 Tr
675,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
120,79 Tr
158,55 Tr
213,13 Tr
212,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,52 Tr
11,93 Tr
10,80 Tr
2,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
148,06 Tr
152,95 Tr
243,45 Tr
225,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
148,88 Tr
182,59 Tr
230,17 Tr
225,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,02 Tr
18,31 Tr
55,14 Tr
52,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,30%
11,97%
22,65%
23,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
115,04 Tr
134,64 Tr
188,31 Tr
173,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,23%
15,64%
22,94%
19,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
916,00 N
3,02 Tr
773,00 N
9,57 Tr
Chi phí lãi suất
-447,00 N
-695,00 N
-370,00 N
-210,00 N
Chi phí lãi suất ròng
469,00 N
2,33 Tr
403,00 N
9,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
137,19 Tr
175,44 Tr
230,90 Tr
230,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,00 N
61,00 N
-13,28 Tr
-138,00 N
Các ứng dụng của Google