Finance

Danh sách
Tại sao 2423 tăng 4,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
2423:HKG
Ke Holdings Inc
47,46 HK$
+4,54%
(+2,06) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2423...
Mở
46,56 HK$
Cao
48,46 HK$
Thấp
46,02 HK$
Vốn hoá thị trường
163,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,25 Tr
Khối lượng
11,34 Tr
Chỉ số P/E
29,03
Cao nhất trong 52 tuần
52,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,38 HK$
EPS
1,63 HK$
Số nhân viên
107 N
Mở
46,56 HK$
Cao
48,46 HK$
Thấp
46,02 HK$
Vốn hoá thị trường
163,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,25 Tr
Khối lượng
11,34 Tr
Chỉ số P/E
29,03
Cao nhất trong 52 tuần
52,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,38 HK$
EPS
1,63 HK$
Số nhân viên
107 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ke Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên107 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbj.ke.com
Báo cáo gần đây nhất
21 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,95 CN¥ / 2,12 CN¥
-55,20%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CNY)
24,54 T / 24,25 T
+1,21%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,05 T
22,19 T
18,89 T
24,54 T
Giá vốn hàng bán
18,12 T
17,43 T
14,33 T
17,53 T
Chi phí doanh thu
18,12 T
17,43 T
14,33 T
17,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
648,28 Tr
715,23 Tr
492,56 Tr
548,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,59 T
4,18 T
2,79 T
3,44 T
Chi phí hoạt động
4,24 T
4,90 T
3,29 T
3,99 T
Tổng chi phí hoạt động
22,36 T
22,33 T
17,62 T
21,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
692,49 Tr
-143,51 Tr
1,27 T
3,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
401,40 Tr
-328,02 Tr
306,71 Tr
328,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,30 T
279,11 Tr
1,83 T
3,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,27 T
-324,25 Tr
1,70 T
3,50 T
Chi phí thuế thu nhập
550,34 Tr
196,81 Tr
576,65 Tr
949,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,43%
70,51%
31,48%
26,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
749,28 Tr
87,85 Tr
1,26 T
2,62 T
Biên lợi nhuận ròng
3,25%
0,40%
6,65%
10,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,12
0,15
0,41
0,95
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
176,64 Tr
165,36 Tr
134,95 Tr
126,52 Tr
Chi phí lãi suất
-
-6,75 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
176,64 Tr
158,61 Tr
134,95 Tr
126,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
977,88 Tr
212,10 Tr
1,47 T
3,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
137,48 Tr
-
58,70 Tr
Các ứng dụng của Google