Finance

Danh sách
Tại sao 2421 giảm 4,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
2421:TPE
Sunonwealth Electric Machine Industry
164,00 NT$
-4,09%
(-7,00) 1 ngày
15 thg 10, 13:30:10 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2421...
Mở
166,00 NT$
Cao
168,00 NT$
Thấp
162,00 NT$
Vốn hoá thị trường
47,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,72 Tr
Khối lượng
1,90 Tr
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
1,31 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,14
Cao nhất trong 52 tuần
193,95 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
118,50 NT$
EPS
9,57 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
250,93 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
166,00 NT$
Cao
168,00 NT$
Thấp
162,00 NT$
Vốn hoá thị trường
47,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,72 Tr
Khối lượng
1,90 Tr
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
1,31 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,14
Cao nhất trong 52 tuần
193,95 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
118,50 NT$
EPS
9,57 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
250,93 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sunonwealth Electric Machine Industry
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,58 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,93 T
4,92 T
5,02 T
5,42 T
Giá vốn hàng bán
3,39 T
3,30 T
3,43 T
3,73 T
Chi phí doanh thu
3,39 T
3,30 T
3,43 T
3,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
281,40 Tr
294,92 Tr
311,08 Tr
322,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
494,00 Tr
504,94 Tr
495,02 Tr
534,52 Tr
Chi phí hoạt động
777,38 Tr
803,79 Tr
800,97 Tr
857,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,17 T
4,11 T
4,23 T
4,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
768,70 Tr
810,06 Tr
788,36 Tr
836,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,75 Tr
109,28 Tr
37,43 Tr
66,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
898,44 Tr
801,34 Tr
804,77 Tr
912,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
889,55 Tr
976,92 Tr
805,10 Tr
913,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
204,14 Tr
176,21 Tr
155,74 Tr
222,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,72%
21,99%
19,35%
24,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
694,30 Tr
625,12 Tr
649,04 Tr
690,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,07%
12,71%
12,93%
12,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,55
2,29
2,36
2,41
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,58 Tr
20,82 Tr
23,99 Tr
34,01 Tr
Chi phí lãi suất
-9,41 Tr
-8,82 Tr
-8,63 Tr
-6,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,17 Tr
11,99 Tr
15,36 Tr
27,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
870,15 Tr
922,42 Tr
912,95 Tr
966,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
657,00 N
4,34 Tr
331,00 N
1,40 Tr
Các ứng dụng của Google