Finance

Danh sách
2420:TPE
Zippy Technology Corp
56,00 NT$
-1,06%
(-0,60) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:03 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2420...
Mở
56,50 NT$
Cao
56,60 NT$
Thấp
55,80 NT$
Vốn hoá thị trường
8,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
352,14 N
Khối lượng
345,34 N
Cổ tức
5,36%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,58
Cao nhất trong 52 tuần
66,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,60 NT$
EPS
4,45 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,65 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
56,50 NT$
Cao
56,60 NT$
Thấp
55,80 NT$
Vốn hoá thị trường
8,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
352,14 N
Khối lượng
345,34 N
Cổ tức
5,36%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,58
Cao nhất trong 52 tuần
66,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,60 NT$
EPS
4,45 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,65 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zippy Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,55 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webzippy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
528,42 Tr
525,33 Tr
548,08 Tr
596,22 Tr
Giá vốn hàng bán
294,50 Tr
266,34 Tr
286,34 Tr
295,62 Tr
Chi phí doanh thu
294,50 Tr
266,34 Tr
286,34 Tr
295,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,50 Tr
11,46 Tr
18,10 Tr
15,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,32 Tr
58,44 Tr
82,19 Tr
76,76 Tr
Chi phí hoạt động
100,37 Tr
71,74 Tr
98,14 Tr
92,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
394,87 Tr
338,08 Tr
384,48 Tr
388,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
133,55 Tr
187,25 Tr
163,60 Tr
208,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,62 Tr
24,20 Tr
31,91 Tr
28,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
187,33 Tr
227,64 Tr
201,62 Tr
239,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
187,09 Tr
227,31 Tr
200,90 Tr
239,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,13 Tr
45,61 Tr
41,91 Tr
47,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,35%
20,03%
20,79%
19,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
148,77 Tr
181,49 Tr
159,52 Tr
192,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,15%
34,55%
29,11%
32,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,68 Tr
3,79 Tr
2,80 Tr
5,69 Tr
Chi phí lãi suất
-5,75 Tr
-5,79 Tr
-5,82 Tr
-6,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-67,00 N
-2,00 Tr
-3,02 Tr
-689,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
150,95 Tr
201,78 Tr
180,53 Tr
224,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
978,00 N
106,00 N
-
-993,00 N
Các ứng dụng của Google