Trang chủ242040 • KOSDAQ
add
Namu Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.300,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.370,00 ₩ - 5.820,00 ₩
Phạm vi một năm
1.308,00 ₩ - 7.970,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
188,60 T KRW
Số lượng trung bình
4,24 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,98 T | 3,02% |
Chi phí hoạt động | 4,21 T | -12,15% |
Thu nhập ròng | -747,10 Tr | -36,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,14 | -32,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,73 T | 77,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 158,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,19 T | 34,19% |
Tổng tài sản | 101,36 T | 4,41% |
Tổng nợ | 55,13 T | -3,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -747,10 Tr | -36,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,36 T | 409,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,97 T | -71,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,18 T | -1.006,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,18 T | -81,63% |
Dòng tiền tự do | 1,60 T | 248,30% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
116