Finance

Danh sách
2419:TPE
Hitron Technologies Inc
27,60 NT$
+1,66%
(+0,45) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:32 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2419...
Mở
27,40 NT$
Cao
27,75 NT$
Thấp
27,25 NT$
Vốn hoá thị trường
8,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,11 Tr
Khối lượng
399,97 N
Chỉ số P/E
626,99
Cao nhất trong 52 tuần
39,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,65 NT$
EPS
0,04 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
224,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
27,40 NT$
Cao
27,75 NT$
Thấp
27,25 NT$
Vốn hoá thị trường
8,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,11 Tr
Khối lượng
399,97 N
Chỉ số P/E
626,99
Cao nhất trong 52 tuần
39,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,65 NT$
EPS
0,04 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
224,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hitron Technologies is a Taiwanese company founded in 1986 as a telecommunication equipment supplier and headquartered in Hsinchu City, Taiwan. Wikipedia
Giới thiệu về Hitron Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,78 N
Ngày thành lập30 thg 3, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,06 T
2,54 T
2,08 T
2,04 T
Giá vốn hàng bán
1,63 T
1,99 T
1,68 T
1,67 T
Chi phí doanh thu
1,63 T
1,99 T
1,68 T
1,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
103,72 Tr
114,35 Tr
105,45 Tr
110,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
244,07 Tr
315,30 Tr
264,98 Tr
262,50 Tr
Chi phí hoạt động
346,83 Tr
468,94 Tr
370,04 Tr
336,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,98 T
2,46 T
2,05 T
2,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,03 Tr
78,09 Tr
27,59 Tr
34,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,58 Tr
7,89 Tr
9,87 Tr
14,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
59,79 Tr
63,57 Tr
60,83 Tr
47,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,88 Tr
63,51 Tr
59,96 Tr
47,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,10 Tr
23,73 Tr
19,67 Tr
10,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,85%
37,33%
32,33%
21,43%
Chi phí hoạt động khác
-968,00 N
-27,38 Tr
-
-
Thu nhập ròng
29,16 Tr
-60,45 Tr
22,31 Tr
23,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,42%
-2,38%
1,08%
1,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,97 Tr
8,54 Tr
19,52 Tr
23,68 Tr
Chi phí lãi suất
-26,73 Tr
-21,34 Tr
-20,03 Tr
-18,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,76 Tr
-12,80 Tr
-509,00 N
5,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
97,01 Tr
128,37 Tr
67,61 Tr
36,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-857,00 N
23,00 N
Các ứng dụng của Google