Finance

Danh sách
2418:TYO
Tsukada Global Holdings Inc
575,00 ¥
+1,05%
(+6,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2418...
Mở
570 ¥
Cao
576 ¥
Thấp
570 ¥
Vốn hoá thị trường
28,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,75 N
Khối lượng
148,90 N
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
10,16
Cao nhất trong 52 tuần
716 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
534 ¥
EPS
57 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,70 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
570 ¥
Cao
576 ¥
Thấp
570 ¥
Vốn hoá thị trường
28,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,75 N
Khối lượng
148,90 N
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
10,16
Cao nhất trong 52 tuần
716 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
534 ¥
EPS
57 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,70 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tsukada Global Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,36 N
Ngày thành lập6 thg 10, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,36 T
23,98 T
17,24 T
19,64 T
Giá vốn hàng bán
10,22 T
12,34 T
10,48 T
11,24 T
Chi phí doanh thu
10,22 T
12,34 T
10,48 T
11,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,43 T
5,67 T
5,55 T
6,08 T
Chi phí hoạt động
5,43 T
5,68 T
5,55 T
6,08 T
Tổng chi phí hoạt động
15,65 T
18,03 T
16,03 T
17,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-286,00 Tr
5,95 T
1,20 T
2,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-168,00 Tr
-132,00 Tr
11,00 Tr
-9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-509,00 Tr
2,50 T
1,18 T
2,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-508,00 Tr
5,95 T
1,07 T
2,04 T
Chi phí thuế thu nhập
8,00 Tr
1,75 T
417,00 Tr
658,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,57%
70,00%
35,28%
32,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-440,00 Tr
823,00 Tr
836,00 Tr
1,45 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,86%
3,43%
4,85%
7,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
122,00 Tr
26,00 Tr
119,00 Tr
24,00 Tr
Chi phí lãi suất
-534,00 Tr
-508,00 Tr
-402,00 Tr
-433,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-412,00 Tr
-482,00 Tr
-283,00 Tr
-409,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
692,50 Tr
7,08 T
2,33 T
3,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google