Finance

Danh sách
2417:TPE
AVerMedia
37,20 NT$
-1,59%
(-0,60) 1 ngày
13 thg 10, 10:40:01 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2417...
Mở
37,80 NT$
Cao
37,80 NT$
Thấp
37,15 NT$
Vốn hoá thị trường
5,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
457,31 N
Khối lượng
159,90 N
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
0,06 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,88
Cao nhất trong 52 tuần
58,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,15 NT$
EPS
1,38 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,89 Tr
Số nhân viên
590
Mở
37,80 NT$
Cao
37,80 NT$
Thấp
37,15 NT$
Vốn hoá thị trường
5,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
457,31 N
Khối lượng
159,90 N
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
0,06 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,88
Cao nhất trong 52 tuần
58,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,15 NT$
EPS
1,38 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,89 Tr
Số nhân viên
590
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AVerMedia
Giám đốc điều hànhZhongsong Guo
Số nhân viên590
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webavermedia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
840,43 Tr
870,03 Tr
893,46 Tr
978,11 Tr
Giá vốn hàng bán
374,24 Tr
380,10 Tr
375,46 Tr
417,22 Tr
Chi phí doanh thu
374,24 Tr
380,10 Tr
375,46 Tr
417,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
160,68 Tr
131,25 Tr
161,51 Tr
159,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
301,03 Tr
285,10 Tr
303,54 Tr
321,65 Tr
Chi phí hoạt động
462,34 Tr
416,68 Tr
467,26 Tr
477,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
836,57 Tr
796,77 Tr
842,72 Tr
895,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,86 Tr
73,26 Tr
50,74 Tr
83,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,13 Tr
16,45 Tr
10,60 Tr
15,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,59 Tr
126,13 Tr
76,06 Tr
93,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,93 Tr
131,73 Tr
74,38 Tr
90,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,67 Tr
6,61 Tr
8,10 Tr
20,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,23%
5,24%
10,65%
22,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
21,92 Tr
79,45 Tr
35,41 Tr
40,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,61%
9,13%
3,96%
4,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,19 Tr
12,01 Tr
5,22 Tr
7,60 Tr
Chi phí lãi suất
-5,12 Tr
-5,14 Tr
-5,02 Tr
-4,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
69,00 N
6,87 Tr
204,00 N
2,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,59 Tr
100,28 Tr
76,32 Tr
106,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
142,00 N
860,00 N
8,00 N
-2,70 Tr
Các ứng dụng của Google