Trang chủ241690 • KOSDAQ
add
Unitekno Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.665,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.640,00 ₩ - 3.745,00 ₩
Phạm vi một năm
2.815,00 ₩ - 4.980,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
91,28 T KRW
Số lượng trung bình
140,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,46%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,50 T | -3,58% |
Chi phí hoạt động | 2,95 T | 24,92% |
Thu nhập ròng | -4,02 T | -218,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,18 | -223,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,01 T | -51,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,08 T | -24,27% |
Tổng tài sản | 239,76 T | 3,77% |
Tổng nợ | 102,43 T | 11,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,02 T | -218,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,08 T | -356,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,31 T | 71,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,22 T | 7,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 151,52 Tr | -89,94% |
Dòng tiền tự do | 3,82 T | 118,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
303