Finance

Danh sách
2415:TYO
Human Holdings Co., Ltd.
1.601,00 ¥
-0,68%
(-11,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:24:18 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2415...
Mở
1.604 ¥
Cao
1.613 ¥
Thấp
1.601 ¥
Vốn hoá thị trường
16,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,78 N
Khối lượng
2,30 N
Cổ tức
4,06%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2022
Chỉ số P/E
7,09
Cao nhất trong 52 tuần
2.055 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.496 ¥
EPS
226 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,88 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1.604 ¥
Cao
1.613 ¥
Thấp
1.601 ¥
Vốn hoá thị trường
16,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,78 N
Khối lượng
2,30 N
Cổ tức
4,06%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2022
Chỉ số P/E
7,09
Cao nhất trong 52 tuần
2.055 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.496 ¥
EPS
226 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,88 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Human Holdings Co., Ltd.
Giám đốc điều hànhTomonari Sato
Số nhân viên4,74 N
Ngày thành lập1 thg 8, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webathuman.com
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
26,30 T / 26,18 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,10 T
25,65 T
26,15 T
26,30 T
Giá vốn hàng bán
18,85 T
19,08 T
19,25 T
19,58 T
Chi phí doanh thu
18,85 T
19,08 T
19,25 T
19,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,72 T
5,57 T
4,99 T
6,10 T
Chi phí hoạt động
5,72 T
5,57 T
5,52 T
6,10 T
Tổng chi phí hoạt động
24,57 T
24,65 T
24,77 T
25,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
533,00 Tr
1,01 T
1,38 T
608,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
63,00 Tr
35,21 Tr
85,79 Tr
285,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
498,00 Tr
1,03 T
1,21 T
872,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
598,00 Tr
1,03 T
1,48 T
890,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
165,00 Tr
355,66 Tr
413,34 Tr
338,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,13%
-
34,05%
38,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
333,00 Tr
675,30 Tr
800,70 Tr
534,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,33%
-
3,06%
2,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,00 Tr
8,51 Tr
25,49 Tr
17,00 Tr
Chi phí lãi suất
-19,00 Tr
-19,66 Tr
-17,34 Tr
-20,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
-11,16 Tr
8,16 Tr
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
464,00 Tr
-
EBITDA
774,50 Tr
1,24 T
1,63 T
856,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google