Finance

Danh sách
241590:KRX
Hwaseung Enterprise Co Ltd
2.745,00 ₩
+0,18%
(+5,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:08:05 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 241590...
Mở
2.690 ₩
Cao
2.775 ₩
Thấp
2.670 ₩
Vốn hoá thị trường
166,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,36 N
Khối lượng
60,50 N
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
12 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
5.870 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.570 ₩
EPS
-506 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,59 Tr
Số nhân viên
4
Mở
2.690 ₩
Cao
2.775 ₩
Thấp
2.670 ₩
Vốn hoá thị trường
166,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,36 N
Khối lượng
60,50 N
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
12 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
5.870 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.570 ₩
EPS
-506 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,59 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hwaseung Enterprise Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
355,77 T
398,20 T
350,91 T
397,51 T
Giá vốn hàng bán
321,44 T
346,21 T
320,05 T
353,57 T
Chi phí doanh thu
321,44 T
346,21 T
320,05 T
353,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
5,15 T
29,62 Tr
59,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,19 T
30,42 T
32,03 T
33,12 T
Chi phí hoạt động
34,19 T
39,26 T
35,71 T
36,61 T
Tổng chi phí hoạt động
355,63 T
385,47 T
355,76 T
390,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
142,72 Tr
12,73 T
-4,85 T
7,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,01 T
-6,84 T
308,08 Tr
-1,23 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,70 T
-8,48 T
-6,94 T
-2,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,70 T
591,45 Tr
-6,49 T
-39,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-868,38 Tr
4,65 T
2,29 T
-674,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,24%
-54,77%
-32,98%
29,93%
Chi phí hoạt động khác
-
299,48 Tr
410,41 Tr
272,58 Tr
Thu nhập ròng
-4,92 T
-13,84 T
-10,10 T
-1,81 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,38%
-3,48%
-2,88%
-0,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,53 T
1,38 T
1,81 T
Chi phí lãi suất
-
-9,29 T
-8,49 T
-9,11 T
Chi phí lãi suất ròng
-
-7,76 T
-7,11 T
-7,30 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
2,45 T
2,44 T
2,41 T
EBITDA
19,63 T
29,28 T
14,29 T
26,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
165,39 Tr
-65,21 Tr
450,76 Tr
2,21 T
Các ứng dụng của Google