Finance

Danh sách
2414:TPE
Unitech Computer Co Ltd
52,20 NT$
+0,38%
(+0,20) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:18 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2414...
Mở
51,90 NT$
Cao
52,50 NT$
Thấp
51,90 NT$
Vốn hoá thị trường
8,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,49 N
Khối lượng
182,65 N
Cổ tức
5,75%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,78
Cao nhất trong 52 tuần
67,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,80 NT$
EPS
4,08 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,74 Tr
Số nhân viên
820
Mở
51,90 NT$
Cao
52,50 NT$
Thấp
51,90 NT$
Vốn hoá thị trường
8,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,49 N
Khối lượng
182,65 N
Cổ tức
5,75%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,78
Cao nhất trong 52 tuần
67,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,80 NT$
EPS
4,08 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,74 Tr
Số nhân viên
820
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unitech Computer Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên820
Ngày thành lậpthg 3 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,61 T
6,89 T
8,17 T
12,16 T
Giá vốn hàng bán
7,02 T
6,33 T
7,51 T
11,38 T
Chi phí doanh thu
7,02 T
6,33 T
7,51 T
11,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,98 Tr
40,50 Tr
36,45 Tr
39,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
345,95 Tr
357,14 Tr
371,70 Tr
389,58 Tr
Chi phí hoạt động
398,98 Tr
393,88 Tr
410,64 Tr
452,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,42 T
6,72 T
7,92 T
11,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
188,43 Tr
163,74 Tr
256,36 Tr
323,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,18 Tr
9,64 Tr
10,28 Tr
5,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
189,27 Tr
175,94 Tr
257,18 Tr
314,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
189,48 Tr
175,84 Tr
256,88 Tr
314,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,66 Tr
30,69 Tr
49,40 Tr
63,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,37%
17,44%
19,21%
20,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
128,45 Tr
127,04 Tr
189,60 Tr
218,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,69%
1,85%
2,32%
1,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,49 Tr
6,58 Tr
2,62 Tr
4,46 Tr
Chi phí lãi suất
-10,31 Tr
-9,24 Tr
-9,37 Tr
-21,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,82 Tr
-2,66 Tr
-6,75 Tr
-16,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
201,78 Tr
177,59 Tr
269,96 Tr
337,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,00 N
-15,00 N
-
-238,00 N
Các ứng dụng của Google