Finance

Danh sách
2413:TYO
M3 Inc
1.856,00 ¥
+0,24%
(+4,50) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2413...
Mở
1.900 ¥
Cao
1.906 ¥
Thấp
1.843 ¥
Vốn hoá thị trường
1,26 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,39 Tr
Khối lượng
4,89 Tr
Chỉ số P/E
27,04
Cao nhất trong 52 tuần
2.746 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.297 ¥
EPS
69 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
647,85 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
1.900 ¥
Cao
1.906 ¥
Thấp
1.843 ¥
Vốn hoá thị trường
1,26 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,39 Tr
Khối lượng
4,89 Tr
Chỉ số P/E
27,04
Cao nhất trong 52 tuần
2.746 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.297 ¥
EPS
69 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
647,85 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về M3 Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17 N
Ngày thành lập29 thg 9, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
90,10 T / 94,56 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
84,68 T
93,51 T
86,97 T
90,10 T
Giá vốn hàng bán
43,28 T
45,54 T
45,08 T
45,64 T
Chi phí doanh thu
43,28 T
45,54 T
45,08 T
45,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,35 T
26,49 T
12,37 T
27,81 T
Chi phí hoạt động
25,73 T
21,95 T
31,64 T
27,92 T
Tổng chi phí hoạt động
69,01 T
67,49 T
76,72 T
73,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,68 T
26,02 T
10,25 T
16,54 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
2,00 Tr
-3,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
17,00 T
27,65 T
11,94 T
18,64 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,00 T
27,65 T
11,55 T
18,64 T
Chi phí thuế thu nhập
5,21 T
7,73 T
3,14 T
8,06 T
Thuế suất hiệu dụng
30,68%
27,97%
26,26%
43,25%
Chi phí hoạt động khác
-622,00 Tr
-4,54 T
4,80 T
108,00 Tr
Thu nhập ròng
10,87 T
18,94 T
7,45 T
9,07 T
Biên lợi nhuận ròng
12,84%
20,25%
8,57%
10,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
784,00 Tr
1,58 T
-
862,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-290,00 Tr
-581,00 Tr
-298,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
784,00 Tr
1,30 T
-581,00 Tr
564,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
14,46 T
-
EBITDA
19,90 T
29,07 T
14,56 T
20,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google