Finance

Danh sách
2412:TPE
Chunghwa Telecom Co Ltd
146,00 NT$
-0,34%
(-0,50) 1 ngày
13 thg 10, 10:50:32 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2412...
Mở
145,50 NT$
Cao
146,50 NT$
Thấp
145,50 NT$
Vốn hoá thị trường
1,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
10,80 Tr
Khối lượng
2,67 Tr
Cổ tức
3,56%
Cổ tức hằng quý
1,30 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,73
Cao nhất trong 52 tuần
147,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
129,50 NT$
EPS
5,08 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,76 T
Số nhân viên
20 N
Mở
145,50 NT$
Cao
146,50 NT$
Thấp
145,50 NT$
Vốn hoá thị trường
1,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
10,80 Tr
Khối lượng
2,67 Tr
Cổ tức
3,56%
Cổ tức hằng quý
1,30 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,73
Cao nhất trong 52 tuần
147,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
129,50 NT$
EPS
5,08 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,76 T
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Chunghwa Telecom, officially Chunghwa Telecom Co., Ltd., is the largest integrated telecommunications service provider in Taiwan, providing PSTN, mobile phone, and broadband services, operated by PCCW. Wikipedia
Giới thiệu về Chunghwa Telecom Co Ltd
Giám đốc điều hànhChi-Mau Sheih
Số nhân viên19,9 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1996
Trụ sở chínhĐài Bắc, Trung Chính, Đài Loan
Lĩnh vực-
Trang webcht.com.tw
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,38 NT$ / 1,35 NT$
+2,49%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
61,36 T / 58,28 T
+5,29%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
57,92 T
65,65 T
59,99 T
61,36 T
Giá vốn hàng bán
36,41 T
43,57 T
37,24 T
38,33 T
Chi phí doanh thu
36,41 T
43,57 T
37,24 T
38,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,10 T
1,13 T
1,11 T
1,14 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,20 T
9,39 T
8,40 T
8,67 T
Chi phí hoạt động
9,41 T
10,58 T
9,65 T
9,78 T
Tổng chi phí hoạt động
45,83 T
54,15 T
46,89 T
48,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,10 T
11,50 T
13,10 T
13,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,50 Tr
-112,77 Tr
1,54 Tr
122,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,26 T
12,18 T
13,18 T
13,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,26 T
11,55 T
13,18 T
13,95 T
Chi phí thuế thu nhập
2,40 T
2,32 T
2,57 T
2,69 T
Thuế suất hiệu dụng
19,61%
19,05%
19,52%
19,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,44 T
9,31 T
10,11 T
10,64 T
Biên lợi nhuận ròng
16,30%
14,17%
16,85%
17,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,22
1,20
1,30
1,38
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
186,08 Tr
209,34 Tr
198,53 Tr
654,20 Tr
Chi phí lãi suất
-91,14 Tr
-97,69 Tr
-102,52 Tr
-105,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
94,94 Tr
111,65 Tr
96,02 Tr
548,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,96 T
20,52 T
22,17 T
22,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 Tr
36,50 Tr
-1,93 Tr
-2,57 Tr
Các ứng dụng của Google