Finance

Danh sách
2410:TYO
Career Design Center Co Ltd
2.545,00 ¥
+1,76%
(+44,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2410...
Mở
2.508 ¥
Cao
2.564 ¥
Thấp
2.504 ¥
Vốn hoá thị trường
13,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,32 N
Khối lượng
42,50 N
Cổ tức
3,93%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2023
Chỉ số P/E
11,41
Cao nhất trong 52 tuần
2.984 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.062 ¥
EPS
223 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,71 Tr
Số nhân viên
768
Mở
2.508 ¥
Cao
2.564 ¥
Thấp
2.504 ¥
Vốn hoá thị trường
13,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,32 N
Khối lượng
42,50 N
Cổ tức
3,93%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2023
Chỉ số P/E
11,41
Cao nhất trong 52 tuần
2.984 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.062 ¥
EPS
223 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,71 Tr
Số nhân viên
768
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Career Design Center Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên768
Ngày thành lập8 thg 7, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcdc.type.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,64 T
4,69 T
4,63 T
4,92 T
Giá vốn hàng bán
2,31 T
2,33 T
2,29 T
2,38 T
Chi phí doanh thu
2,31 T
2,33 T
2,29 T
2,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,96 T
1,98 T
2,02 T
1,93 T
Chi phí hoạt động
1,96 T
1,98 T
2,02 T
1,93 T
Tổng chi phí hoạt động
4,27 T
4,31 T
4,30 T
4,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
370,92 Tr
379,60 Tr
328,52 Tr
615,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,53 Tr
5,39 Tr
80,00 N
3,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
378,91 Tr
383,73 Tr
332,12 Tr
618,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
378,91 Tr
384,99 Tr
332,12 Tr
619,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
118,24 Tr
120,32 Tr
105,69 Tr
192,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,21%
31,36%
31,82%
31,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
260,67 Tr
263,41 Tr
226,42 Tr
425,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,62%
5,62%
4,89%
8,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,47 Tr
-
3,52 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,47 Tr
-
3,52 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
498,80 Tr
507,49 Tr
448,76 Tr
743,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google