Finance

Danh sách
2408:TYO
KG Intelligence CO., LTD.
834,00 ¥
+0,24%
(+2,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2408...
Mở
826 ¥
Cao
842 ¥
Thấp
823 ¥
Vốn hoá thị trường
6,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,45 N
Khối lượng
7,90 N
Cổ tức
4,32%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
12,26
Cao nhất trong 52 tuần
949 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
658 ¥
EPS
68 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,23 Tr
Số nhân viên
176
Mở
826 ¥
Cao
842 ¥
Thấp
823 ¥
Vốn hoá thị trường
6,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,45 N
Khối lượng
7,90 N
Cổ tức
4,32%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
12,26
Cao nhất trong 52 tuần
949 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
658 ¥
EPS
68 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,23 Tr
Số nhân viên
176
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KG Intelligence CO., LTD.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên176
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkg-net.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
682,00 Tr
741,00 Tr
713,00 Tr
740,00 Tr
Giá vốn hàng bán
482,00 Tr
502,00 Tr
477,00 Tr
504,00 Tr
Chi phí doanh thu
482,00 Tr
502,00 Tr
477,00 Tr
504,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
118,00 Tr
40,00 Tr
111,00 Tr
114,00 Tr
Chi phí hoạt động
118,00 Tr
45,00 Tr
111,00 Tr
114,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
600,00 Tr
547,00 Tr
588,00 Tr
618,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,00 Tr
194,00 Tr
125,00 Tr
122,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
-2,00 Tr
1,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
89,00 Tr
199,00 Tr
266,00 Tr
131,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
89,00 Tr
197,00 Tr
129,00 Tr
131,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,00 Tr
43,00 Tr
79,00 Tr
40,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,34%
21,61%
29,70%
30,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
62,00 Tr
156,00 Tr
187,00 Tr
91,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,09%
21,05%
26,23%
12,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
5,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
5,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
4,00 Tr
-
-
EBITDA
93,75 Tr
204,00 Tr
135,00 Tr
132,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google