Trang chủ2408 • TPE
add
Tập đoàn Công nghệ Nanya
Giá đóng cửa hôm trước
211,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
200,00 NT$ - 219,00 NT$
Phạm vi một năm
30,00 NT$ - 326,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
621,27 T TWD
Số lượng trung bình
103,95 Tr
Tỷ số P/E
95,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,09 T | 357,69% |
Chi phí hoạt động | 2,98 T | 40,76% |
Thu nhập ròng | 11,09 T | 804,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,86 | 254,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,58 | 801,96% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,62 T | 1.264,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,07 T | -6,19% |
Tổng tài sản | 208,45 T | 0,84% |
Tổng nợ | 37,91 T | -8,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 170,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,09 T | 804,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,50 T | 7.288,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,29 T | 33,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,99 T | -485,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,76 T | 672,92% |
Dòng tiền tự do | 9,02 T | 368,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 3, 1995
Trang web
Nhân viên
1.237