Finance

Danh sách
2405:TPE
Shuttle
15,20 NT$
+1,00%
(+0,15) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:03 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2405...
Mở
15,15 NT$
Cao
15,30 NT$
Thấp
15,00 NT$
Vốn hoá thị trường
5,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
866,61 N
Khối lượng
609,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,25 NT$
EPS
-0,02 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
339,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
15,15 NT$
Cao
15,30 NT$
Thấp
15,00 NT$
Vốn hoá thị trường
5,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
866,61 N
Khối lượng
609,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,25 NT$
EPS
-0,02 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
339,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shuttle Inc. is a Taiwan-based manufacturer of motherboards, barebone computers, complete PC systems and monitors. In 2001, they introduced the Shuttle SV24, a small form factor computer. Shuttle XPC desktop systems are based on same PC platform as the XPC barebone Shuttle manufactures. Wikipedia
Giới thiệu về Shuttle
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,83 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
446,24 Tr
456,29 Tr
420,08 Tr
481,46 Tr
Giá vốn hàng bán
275,49 Tr
329,40 Tr
231,34 Tr
281,61 Tr
Chi phí doanh thu
275,49 Tr
329,40 Tr
231,34 Tr
281,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
46,26 Tr
40,95 Tr
45,11 Tr
47,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
140,69 Tr
129,62 Tr
146,04 Tr
146,48 Tr
Chi phí hoạt động
186,84 Tr
171,28 Tr
190,49 Tr
194,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
462,33 Tr
500,67 Tr
421,83 Tr
475,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,09 Tr
-44,38 Tr
-1,75 Tr
5,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,90 Tr
5,32 Tr
1,09 Tr
2,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,19 Tr
-25,57 Tr
2,13 Tr
6,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,84 Tr
-25,50 Tr
2,13 Tr
6,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,44 Tr
-2,32 Tr
1,76 Tr
-2,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
139,07%
9,08%
82,47%
-35,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-546,00 N
-17,29 Tr
1,06 Tr
8,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,12%
-3,79%
0,25%
1,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,56 Tr
4,10 Tr
1,76 Tr
2,64 Tr
Chi phí lãi suất
-1,96 Tr
-2,06 Tr
-1,90 Tr
-2,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,60 Tr
2,03 Tr
-140,00 N
302,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,50 Tr
21,10 Tr
6,20 Tr
13,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-356,00 N
78,00 N
-
-434,00 N
Các ứng dụng của Google