Trang chủ2404 • TYO
add
TETSUJIN Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
510,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
502,00 ¥ - 510,00 ¥
Phạm vi một năm
419,00 ¥ - 645,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,98 T JPY
Số lượng trung bình
9,70 N
Tỷ số P/E
10,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,13 T | 17,03% |
Chi phí hoạt động | 272,00 Tr | 5,43% |
Thu nhập ròng | 226,00 Tr | 503,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,61 | 444,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,75 Tr | 258,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,53 T | 116,06% |
Tổng tài sản | 5,46 T | 23,74% |
Tổng nợ | 4,48 T | 5,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 977,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 226,00 Tr | 503,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 12, 1999
Trang web
Nhân viên
446