Finance

Danh sách
2404:TPE
United Integrated Services Co Ltd
1.305,00 NT$
-1,88%
(-25,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:36 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2404...
Mở
1.315,00 NT$
Cao
1.315,00 NT$
Thấp
1.285,00 NT$
Vốn hoá thị trường
248,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,69 Tr
Khối lượng
1,10 Tr
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
10,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,80
Cao nhất trong 52 tuần
1.450,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
726,00 NT$
EPS
65,91 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,59 Tr
Số nhân viên
977
Mở
1.315,00 NT$
Cao
1.315,00 NT$
Thấp
1.285,00 NT$
Vốn hoá thị trường
248,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,69 Tr
Khối lượng
1,10 Tr
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
10,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,80
Cao nhất trong 52 tuần
1.450,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
726,00 NT$
EPS
65,91 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,59 Tr
Số nhân viên
977
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về United Integrated Services Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên977
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuisco.com.tw
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
19,84 NT$ / 17,45 NT$
+13,70%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
26,08 T / 26,62 T
-2,05%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,24 T
20,56 T
20,29 T
26,08 T
Giá vốn hàng bán
15,35 T
17,02 T
15,56 T
19,92 T
Chi phí doanh thu
15,35 T
17,02 T
15,56 T
19,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,11 Tr
8,73 Tr
8,86 Tr
10,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
655,69 Tr
668,67 Tr
753,15 Tr
943,60 Tr
Chi phí hoạt động
679,67 Tr
679,80 Tr
761,07 Tr
959,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,03 T
17,70 T
16,32 T
20,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,20 T
2,85 T
3,97 T
5,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,34 Tr
10,80 Tr
10,32 Tr
15,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,82 T
3,38 T
4,42 T
5,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,74 T
3,34 T
4,39 T
5,61 T
Chi phí thuế thu nhập
767,76 Tr
732,68 Tr
1,33 T
1,86 T
Thuế suất hiệu dụng
20,11%
21,69%
30,09%
33,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,04 T
2,64 T
3,08 T
3,76 T
Biên lợi nhuận ròng
15,79%
12,86%
15,19%
14,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
16,02
14,01
16,00
19,84
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
240,13 Tr
269,34 Tr
297,09 Tr
363,34 Tr
Chi phí lãi suất
-3,48 Tr
-3,18 Tr
-2,84 Tr
-2,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
236,65 Tr
266,16 Tr
294,25 Tr
360,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,21 T
2,86 T
3,98 T
5,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,00 N
13,00 N
-61,00 N
-231,00 N
Các ứng dụng của Google