Finance

Danh sách
2402:TPE
Ichia Technologies Inc
61,00 NT$
-1,45%
(-0,90) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:29 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2402...
Mở
61,60 NT$
Cao
62,20 NT$
Thấp
60,80 NT$
Vốn hoá thị trường
18,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 Tr
Khối lượng
2,52 Tr
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
39,93
Cao nhất trong 52 tuần
85,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,80 NT$
EPS
1,53 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
289,15 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
61,60 NT$
Cao
62,20 NT$
Thấp
60,80 NT$
Vốn hoá thị trường
18,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 Tr
Khối lượng
2,52 Tr
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
39,93
Cao nhất trong 52 tuần
85,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,80 NT$
EPS
1,53 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
289,15 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ichia Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,16 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webichia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,89 T
2,72 T
2,81 T
3,27 T
Giá vốn hàng bán
2,35 T
2,19 T
2,45 T
2,81 T
Chi phí doanh thu
2,35 T
2,19 T
2,45 T
2,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
89,45 Tr
88,63 Tr
92,66 Tr
90,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
218,07 Tr
194,98 Tr
195,70 Tr
195,80 Tr
Chi phí hoạt động
308,16 Tr
294,74 Tr
279,72 Tr
279,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,65 T
2,48 T
2,73 T
3,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
230,07 Tr
244,76 Tr
80,58 Tr
184,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,00 Tr
19,88 Tr
16,28 Tr
22,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
234,66 Tr
230,12 Tr
39,56 Tr
162,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
232,74 Tr
228,87 Tr
38,40 Tr
159,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,95 Tr
42,69 Tr
18,95 Tr
41,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,28%
18,55%
47,90%
25,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
184,71 Tr
187,43 Tr
20,61 Tr
120,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,40%
6,88%
0,73%
3,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,10 Tr
16,88 Tr
11,88 Tr
12,68 Tr
Chi phí lãi suất
-23,75 Tr
-27,88 Tr
-27,13 Tr
-24,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,65 Tr
-11,00 Tr
-15,26 Tr
-11,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
311,22 Tr
331,93 Tr
173,47 Tr
280,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,92 Tr
-1,25 Tr
-1,16 Tr
-2,87 Tr
Các ứng dụng của Google