Finance

Danh sách
239A:TYO
Balleggs Co Ltd
450,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 9, 15:10:04 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 239A...
Khối lượng
0,00
Cổ tức
7,33%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,99
Cao nhất trong 52 tuần
450 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
450 ¥
EPS
113 ¥
Số nhân viên
122
Khối lượng
0,00
Cổ tức
7,33%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,99
Cao nhất trong 52 tuần
450 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
450 ¥
EPS
113 ¥
Số nhân viên
122
Giới thiệu về Balleggs Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên122
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webballeggs.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
820,00 Tr
820,00 Tr
1,14 T
1,14 T
Giá vốn hàng bán
445,00 Tr
445,00 Tr
660,50 Tr
660,50 Tr
Chi phí doanh thu
445,00 Tr
445,00 Tr
660,50 Tr
660,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
364,50 Tr
364,50 Tr
346,50 Tr
346,50 Tr
Chi phí hoạt động
365,00 Tr
365,00 Tr
346,50 Tr
346,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
810,00 Tr
810,00 Tr
1,01 T
1,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
10,00 Tr
128,50 Tr
128,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
2,00 Tr
4,50 Tr
4,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,50 Tr
6,50 Tr
127,50 Tr
127,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,50 Tr
6,50 Tr
127,50 Tr
127,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,50 Tr
3,50 Tr
43,50 Tr
43,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
53,85%
53,85%
34,12%
34,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,00 Tr
3,00 Tr
84,00 Tr
84,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,37%
0,37%
7,40%
7,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
500,00 N
500,00 N
Chi phí lãi suất
-6,50 Tr
-6,50 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,50 Tr
-5,50 Tr
-5,50 Tr
-5,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
500,00 N
500,00 N
-
-
EBITDA
17,00 Tr
17,00 Tr
133,00 Tr
133,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google