Finance

Danh sách
2395:TYO
Shin Nippon Biomedical Laboratories Ltd
1.443,00 ¥
+1,26%
(+18,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2395...
Mở
1.415 ¥
Cao
1.455 ¥
Thấp
1.415 ¥
Vốn hoá thị trường
60,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
193,84 N
Khối lượng
162,90 N
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,19
Cao nhất trong 52 tuần
2.005 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.067 ¥
EPS
129 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.415 ¥
Cao
1.455 ¥
Thấp
1.415 ¥
Vốn hoá thị trường
60,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
193,84 N
Khối lượng
162,90 N
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,19
Cao nhất trong 52 tuần
2.005 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.067 ¥
EPS
129 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shin Nippon Biomedical Laboratories Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websnbl.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,29 T
6,43 T
11,33 T
7,87 T
Giá vốn hàng bán
4,68 T
2,20 T
6,00 T
3,82 T
Chi phí doanh thu
4,68 T
2,20 T
6,00 T
3,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
2,40 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,22 T
3,25 T
850,24 Tr
3,53 T
Chi phí hoạt động
3,22 T
3,25 T
3,70 T
3,53 T
Tổng chi phí hoạt động
7,90 T
5,45 T
9,70 T
7,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
389,94 Tr
978,59 Tr
1,63 T
521,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
54,56 Tr
81,03 Tr
107,77 Tr
2,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
990,50 Tr
1,43 T
3,50 T
1,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,11 T
1,49 T
2,71 T
1,43 T
Chi phí thuế thu nhập
209,00 Tr
229,77 Tr
1,20 T
345,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,10%
16,11%
34,24%
24,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
800,58 Tr
1,21 T
2,30 T
1,06 T
Biên lợi nhuận ròng
9,66%
18,82%
20,26%
13,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
88,32 Tr
14,12 Tr
128,12 Tr
12,42 Tr
Chi phí lãi suất
-68,18 Tr
-78,15 Tr
-88,40 Tr
-106,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
20,13 Tr
-64,03 Tr
39,72 Tr
-94,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
411,00 Tr
-
EBITDA
1,17 T
1,63 T
2,48 T
1,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google