Finance

Danh sách
2393:TPE
Everlight Electronics Co Ltd
67,40 NT$
-0,88%
(-0,60) 1 ngày
13 thg 10, 09:53:35 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2393...
Mở
68,00 NT$
Cao
68,00 NT$
Thấp
67,40 NT$
Vốn hoá thị trường
29,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,53 Tr
Khối lượng
324,46 N
Cổ tức
6,68%
Cổ tức hằng quý
1,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,51
Cao nhất trong 52 tuần
75,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,80 NT$
EPS
4,64 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
442,87 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
68,00 NT$
Cao
68,00 NT$
Thấp
67,40 NT$
Vốn hoá thị trường
29,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,53 Tr
Khối lượng
324,46 N
Cổ tức
6,68%
Cổ tức hằng quý
1,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,51
Cao nhất trong 52 tuần
75,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,80 NT$
EPS
4,64 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
442,87 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Everlight Electronics Co., Ltd. is a Taiwanese company which manufactures light-emitting diodes. It is the world's fifth largest LED package manufacturer. Wikipedia
Giới thiệu về Everlight Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,75 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeverlight.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,92 T
4,63 T
5,04 T
5,36 T
Giá vốn hàng bán
3,37 T
3,23 T
3,79 T
4,07 T
Chi phí doanh thu
3,37 T
3,23 T
3,79 T
4,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
219,41 Tr
237,13 Tr
194,38 Tr
186,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
698,18 Tr
656,72 Tr
683,11 Tr
612,78 Tr
Chi phí hoạt động
922,01 Tr
971,89 Tr
872,78 Tr
781,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,29 T
4,20 T
4,67 T
4,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
629,35 Tr
426,94 Tr
373,64 Tr
514,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,70 Tr
-118,62 Tr
26,68 Tr
31,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
772,62 Tr
634,56 Tr
536,28 Tr
731,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
813,62 Tr
446,17 Tr
511,41 Tr
561,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
189,76 Tr
72,86 Tr
120,22 Tr
154,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,56%
11,48%
22,42%
21,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
571,32 Tr
559,46 Tr
403,05 Tr
547,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,62%
12,10%
8,00%
10,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,29
1,26
0,91
1,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,00 Tr
69,04 Tr
70,45 Tr
74,65 Tr
Chi phí lãi suất
-9,65 Tr
-7,06 Tr
-5,20 Tr
-6,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
59,36 Tr
61,98 Tr
65,25 Tr
67,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
842,16 Tr
637,26 Tr
585,39 Tr
723,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-679,00 N
-7,04 Tr
-21,37 Tr
-9,35 Tr
Các ứng dụng của Google