Finance

Danh sách
2392:TPE
Cheng Uei Precision Industry Co Ltd
40,20 NT$
-1,35%
(-0,55) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:13 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2392...
Mở
40,55 NT$
Cao
40,70 NT$
Thấp
40,15 NT$
Vốn hoá thị trường
20,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,44 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
5,33
Cao nhất trong 52 tuần
51,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,30 NT$
EPS
7,55 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
512,33 Tr
Số nhân viên
78 N
Mở
40,55 NT$
Cao
40,70 NT$
Thấp
40,15 NT$
Vốn hoá thị trường
20,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,44 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
5,33
Cao nhất trong 52 tuần
51,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,30 NT$
EPS
7,55 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
512,33 Tr
Số nhân viên
78 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cheng Uei Precision Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên77,9 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfoxlink.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,47 T
25,80 T
20,28 T
17,64 T
Giá vốn hàng bán
32,59 T
26,22 T
16,37 T
16,89 T
Chi phí doanh thu
32,59 T
26,22 T
16,37 T
16,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
522,02 Tr
565,75 Tr
477,75 Tr
537,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,87 T
1,76 T
1,37 T
1,57 T
Chi phí hoạt động
2,45 T
2,37 T
1,89 T
2,10 T
Tổng chi phí hoạt động
35,04 T
28,59 T
18,26 T
18,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,57 T
-2,79 T
2,02 T
-1,35 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,23 Tr
239,94 Tr
70,15 Tr
331,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,18 T
-3,55 T
2,04 T
6,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,61 T
-2,40 T
2,19 T
-606,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
840,92 Tr
679,59 Tr
252,11 Tr
2,10 T
Thuế suất hiệu dụng
-10,28%
-19,14%
12,38%
32,23%
Chi phí hoạt động khác
-
43,19 Tr
197,00 N
-1,11 Tr
Thu nhập ròng
-1,38 T
-837,27 Tr
-210,76 Tr
6,02 T
Biên lợi nhuận ròng
-5,22%
-3,25%
-1,04%
34,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
108,00 Tr
108,69 Tr
89,79 Tr
108,24 Tr
Chi phí lãi suất
-441,28 Tr
-465,70 Tr
-484,86 Tr
-426,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-333,28 Tr
-357,02 Tr
-395,07 Tr
-317,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,15 T
-1,88 T
3,07 T
-247,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
104,29 Tr
-261,55 Tr
-2,29 Tr
3,76 Tr
Các ứng dụng của Google