Finance

Danh sách
2391:TYO
Planet Inc
1.166,00 ¥
-0,34%
(-4,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2391...
Mở
1.170 ¥
Cao
1.172 ¥
Thấp
1.166 ¥
Vốn hoá thị trường
7,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,58 N
Khối lượng
3,70 N
Cổ tức
3,77%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,64
Cao nhất trong 52 tuần
1.356 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.166 ¥
EPS
63 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,63 Tr
Số nhân viên
46
Mở
1.170 ¥
Cao
1.172 ¥
Thấp
1.166 ¥
Vốn hoá thị trường
7,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,58 N
Khối lượng
3,70 N
Cổ tức
3,77%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,64
Cao nhất trong 52 tuần
1.356 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.166 ¥
EPS
63 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,63 Tr
Số nhân viên
46
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Planet Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên46
Ngày thành lập1 thg 8, 1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
795,00 Tr
778,00 Tr
776,00 Tr
799,00 Tr
Giá vốn hàng bán
296,00 Tr
302,00 Tr
317,00 Tr
324,00 Tr
Chi phí doanh thu
296,00 Tr
302,00 Tr
317,00 Tr
324,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
326,00 Tr
333,00 Tr
352,00 Tr
332,00 Tr
Chi phí hoạt động
326,00 Tr
333,00 Tr
352,00 Tr
341,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
622,00 Tr
635,00 Tr
669,00 Tr
665,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
173,00 Tr
143,00 Tr
107,00 Tr
134,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
178,00 Tr
155,00 Tr
114,00 Tr
146,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
178,00 Tr
155,00 Tr
115,00 Tr
146,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,00 Tr
52,00 Tr
34,00 Tr
38,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,02%
33,55%
29,82%
26,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
121,00 Tr
103,00 Tr
80,00 Tr
108,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,22%
13,24%
10,31%
13,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
10,00 Tr
6,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
10,00 Tr
6,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
9,00 Tr
EBITDA
241,50 Tr
210,50 Tr
175,50 Tr
203,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google