Finance

Danh sách
2390:TPE
Everspring Industry Co Ltd
10,15 NT$
+1,00%
(+0,100) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:21 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2390...
Mở
10,05 NT$
Cao
10,25 NT$
Thấp
10,05 NT$
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
393,90 N
Khối lượng
273,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,25 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 NT$
EPS
-0,23 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
214,02 Tr
Số nhân viên
846
Mở
10,05 NT$
Cao
10,25 NT$
Thấp
10,05 NT$
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
393,90 N
Khối lượng
273,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,25 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 NT$
EPS
-0,23 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
214,02 Tr
Số nhân viên
846
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Everspring Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên846
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
157,51 Tr
169,51 Tr
148,36 Tr
174,60 Tr
Giá vốn hàng bán
123,18 Tr
137,15 Tr
113,90 Tr
143,83 Tr
Chi phí doanh thu
123,18 Tr
137,15 Tr
113,90 Tr
143,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,79 Tr
9,15 Tr
9,97 Tr
11,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,05 Tr
35,90 Tr
34,54 Tr
34,72 Tr
Chi phí hoạt động
41,84 Tr
45,05 Tr
44,52 Tr
46,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
165,03 Tr
182,20 Tr
158,42 Tr
189,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,51 Tr
-12,69 Tr
-10,06 Tr
-15,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,26 Tr
3,37 Tr
3,75 Tr
2,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,76 Tr
-40,20 Tr
106,74 Tr
-82,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,17 Tr
-20,29 Tr
-11,63 Tr
-16,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,51 Tr
984,00 N
2,54 Tr
1,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,62%
-2,45%
2,37%
-1,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-24,27 Tr
-41,19 Tr
104,20 Tr
-83,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-15,41%
-24,30%
70,24%
-47,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,33 Tr
1,68 Tr
1,20 Tr
1,63 Tr
Chi phí lãi suất
-860,00 N
-1,21 Tr
-873,00 N
-1,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
471,00 N
469,00 N
325,00 N
587,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-483,00 N
-5,48 Tr
-2,72 Tr
-7,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
416,00 N
-153,00 N
5,00 N
60,00 N
Các ứng dụng của Google