Finance

Danh sách
Tại sao 2388 giảm 6,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
2388:TYO
Wedge Holdings CO., LTD.
14,00 ¥
-6,67%
(-1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2388...
Mở
14 ¥
Cao
15 ¥
Thấp
13 ¥
Vốn hoá thị trường
594,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
598,39 N
Khối lượng
1,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
73 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12 ¥
EPS
-69 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,76 Tr
Số nhân viên
63
Mở
14 ¥
Cao
15 ¥
Thấp
13 ¥
Vốn hoá thị trường
594,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
598,39 N
Khối lượng
1,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
73 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12 ¥
EPS
-69 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,76 Tr
Số nhân viên
63
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wedge Holdings CO., LTD.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên63
Ngày thành lập31 thg 10, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwedge-hd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
213,00 Tr
200,00 Tr
324,00 Tr
247,00 Tr
Giá vốn hàng bán
156,00 Tr
142,00 Tr
200,00 Tr
188,00 Tr
Chi phí doanh thu
156,00 Tr
142,00 Tr
200,00 Tr
188,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
97,00 Tr
112,00 Tr
110,00 Tr
125,00 Tr
Chi phí hoạt động
90,00 Tr
114,00 Tr
110,00 Tr
125,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
246,00 Tr
256,00 Tr
310,00 Tr
313,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-33,00 Tr
-56,00 Tr
14,00 Tr
-66,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
5,00 Tr
4,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-308,00 Tr
-165,00 Tr
-103,00 Tr
-2,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-307,00 Tr
-165,00 Tr
-103,00 Tr
-967,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,00 Tr
1,00 Tr
16,00 Tr
-27,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,62%
-0,61%
-15,53%
1,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-313,00 Tr
-166,00 Tr
-119,00 Tr
-2,33 T
Biên lợi nhuận ròng
-146,95%
-83,00%
-36,73%
-943,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
11,00 Tr
18,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-2,00 Tr
-12,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,00 Tr
9,00 Tr
6,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-32,75 Tr
-55,75 Tr
20,50 Tr
-65,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google