Finance

Danh sách
Tại sao 2388 giảm 2,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
2388:TPE
VIA Technologies
69,10 NT$
-2,54%
(-1,80) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:29 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2388...
Mở
70,50 NT$
Cao
70,50 NT$
Thấp
69,10 NT$
Vốn hoá thị trường
38,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,70 Tr
Khối lượng
3,04 Tr
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,01 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
43,72
Cao nhất trong 52 tuần
91,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
42,80 NT$
EPS
1,58 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
493,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
70,50 NT$
Cao
70,50 NT$
Thấp
69,10 NT$
Vốn hoá thị trường
38,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,70 Tr
Khối lượng
3,04 Tr
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,01 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
43,72
Cao nhất trong 52 tuần
91,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
42,80 NT$
EPS
1,58 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
493,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
VIA Technologies Inc. là một nhà sản xuất mạch tích hợp của Đài Loan, sản phẩm chủ yếu là bo mạch chủ, chipset, CPU, và bộ nhớ, và là một phần của Formosa Plastics Group. Đây là nhà sản xuất chipset, bo mạch chủ độc lập lớn nhất thế giới. Là một công ty bán dẫn không FAB, theo đó VIA tiến hành nghiên cứu và phát triển chipset của họ, sau đó giao thầu việc sản xuất thực tế cho một bên thứ ba, chẳng hạn như TSMC. Wikipedia
Giới thiệu về VIA Technologies
Giám đốc điều hànhWen Chi Chen
Số nhân viên2,39 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webviatech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,32 T
3,05 T
2,14 T
3,47 T
Giá vốn hàng bán
1,89 T
2,42 T
1,63 T
2,71 T
Chi phí doanh thu
1,89 T
2,42 T
1,63 T
2,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
421,62 Tr
492,90 Tr
588,42 Tr
589,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
365,18 Tr
385,52 Tr
438,70 Tr
501,10 Tr
Chi phí hoạt động
786,80 Tr
878,43 Tr
1,03 T
1,09 T
Tổng chi phí hoạt động
2,68 T
3,30 T
2,66 T
3,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-355,93 Tr
-249,06 Tr
-514,37 Tr
-338,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
79,04 Tr
27,76 Tr
34,33 Tr
49,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,54 Tr
728,90 Tr
24,52 Tr
135,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-179,04 Tr
85,00 Tr
-136,76 Tr
-118,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,61 Tr
37,82 Tr
19,88 Tr
15,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,55%
5,19%
81,05%
11,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
20,95 Tr
679,62 Tr
46,15 Tr
140,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,90%
22,29%
2,16%
4,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,22
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
140,26 Tr
298,65 Tr
329,73 Tr
192,50 Tr
Chi phí lãi suất
-7,22 Tr
-7,96 Tr
-7,73 Tr
-8,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
133,04 Tr
290,68 Tr
322,01 Tr
184,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-308,46 Tr
-186,92 Tr
-410,13 Tr
-230,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,00 N
245,00 N
26,00 N
1,12 Tr
Các ứng dụng của Google