Finance

Danh sách
2388:HKG
BOC Hong Kong Holdings Ltd
50,15 HK$
-0,59%
(-0,30) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2388...
Mở
50,80 HK$
Cao
50,90 HK$
Thấp
50,05 HK$
Vốn hoá thị trường
530,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,86 Tr
Khối lượng
11,21 Tr
Cổ tức
4,22%
Cổ tức hằng quý
0,53 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,71
Cao nhất trong 52 tuần
53,85 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,04 HK$
EPS
3,94 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,57 T
Số nhân viên
15 N
Mở
50,80 HK$
Cao
50,90 HK$
Thấp
50,05 HK$
Vốn hoá thị trường
530,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,86 Tr
Khối lượng
11,21 Tr
Cổ tức
4,22%
Cổ tức hằng quý
0,53 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,71
Cao nhất trong 52 tuần
53,85 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,04 HK$
EPS
3,94 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,57 T
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BOC Hong Kong Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhSun Yu
Số nhân viên15,5 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbochk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,01 T
16,01 T
18,71 T
18,71 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,42 T
4,42 T
4,10 T
4,10 T
Chi phí hoạt động
4,94 T
4,94 T
4,49 T
4,49 T
Tổng chi phí hoạt động
4,94 T
4,94 T
4,49 T
4,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,07 T
11,07 T
14,22 T
14,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,65 T
10,65 T
14,39 T
14,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,08 T
11,08 T
14,23 T
14,23 T
Chi phí thuế thu nhập
1,45 T
1,45 T
2,21 T
2,21 T
Thuế suất hiệu dụng
13,64%
13,64%
15,35%
15,35%
Chi phí hoạt động khác
517,00 Tr
517,00 Tr
395,00 Tr
395,00 Tr
Thu nhập ròng
8,98 T
8,98 T
11,87 T
11,87 T
Biên lợi nhuận ròng
56,11%
56,11%
63,43%
63,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-26,00 Tr
-26,00 Tr
Các ứng dụng của Google