Finance

Danh sách
2387:TPE
Sunrex Technology Corp
36,15 NT$
+0,14%
(+0,050) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:06 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2387...
Mở
36,10 NT$
Cao
36,25 NT$
Thấp
36,05 NT$
Vốn hoá thị trường
7,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
217,19 N
Khối lượng
112,21 N
Cổ tức
11,07%
Cổ tức hằng quý
1,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,28
Cao nhất trong 52 tuần
47,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,50 NT$
EPS
2,94 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,28 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
36,10 NT$
Cao
36,25 NT$
Thấp
36,05 NT$
Vốn hoá thị trường
7,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
217,19 N
Khối lượng
112,21 N
Cổ tức
11,07%
Cổ tức hằng quý
1,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,28
Cao nhất trong 52 tuần
47,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,50 NT$
EPS
2,94 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,28 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sunrex Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,5 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang websunrex.com.tw
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (TWD)
4,12 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,15 T
4,37 T
4,40 T
4,12 T
Giá vốn hàng bán
4,40 T
3,77 T
3,88 T
3,65 T
Chi phí doanh thu
4,40 T
3,77 T
3,88 T
3,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
167,36 Tr
170,05 Tr
170,59 Tr
191,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
237,75 Tr
259,87 Tr
247,55 Tr
235,52 Tr
Chi phí hoạt động
405,11 Tr
429,92 Tr
418,14 Tr
426,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,81 T
4,20 T
4,30 T
4,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
344,00 Tr
160,93 Tr
93,69 Tr
41,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,17 Tr
90,39 Tr
185,21 Tr
24,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
388,71 Tr
275,45 Tr
222,24 Tr
39,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
370,95 Tr
250,94 Tr
234,64 Tr
-31,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
132,85 Tr
81,12 Tr
94,92 Tr
468,00 N
Thuế suất hiệu dụng
34,18%
29,45%
42,71%
1,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
267,61 Tr
176,16 Tr
94,89 Tr
32,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,19%
4,04%
2,16%
0,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,10 Tr
26,79 Tr
25,03 Tr
26,22 Tr
Chi phí lãi suất
-22,06 Tr
-15,86 Tr
-22,10 Tr
-27,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-964,00 N
10,92 Tr
2,93 Tr
-913,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
565,63 Tr
384,95 Tr
309,47 Tr
239,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,89 Tr
5,08 Tr
1,25 Tr
7,40 Tr
Các ứng dụng của Google