Finance

Danh sách
2386:HKG
SINOPEC Engineering Group Co Ltd
5,50 HK$
-0,45%
(-0,025) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2386...
Mở
5,55 HK$
Cao
5,59 HK$
Thấp
5,46 HK$
Vốn hoá thị trường
24,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,48 Tr
Khối lượng
3,65 Tr
Cổ tức
4,88%
Cổ tức hằng quý
0,07 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,28
Cao nhất trong 52 tuần
8,25 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,84 HK$
EPS
0,41 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,46 T
Số nhân viên
16 N
Mở
5,55 HK$
Cao
5,59 HK$
Thấp
5,46 HK$
Vốn hoá thị trường
24,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,48 Tr
Khối lượng
3,65 Tr
Cổ tức
4,88%
Cổ tức hằng quý
0,07 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,28
Cao nhất trong 52 tuần
8,25 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,84 HK$
EPS
0,41 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,46 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SINOPEC Engineering Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,1 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websegroup.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,26 T
19,26 T
17,81 T
17,81 T
Giá vốn hàng bán
17,97 T
17,97 T
16,44 T
16,44 T
Chi phí doanh thu
17,97 T
17,97 T
16,44 T
16,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
702,41 Tr
702,41 Tr
420,98 Tr
420,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
519,51 Tr
519,51 Tr
384,33 Tr
384,33 Tr
Chi phí hoạt động
1,28 T
1,28 T
839,57 Tr
839,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,25 T
19,25 T
17,28 T
17,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,29 Tr
5,29 Tr
530,25 Tr
530,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
316,42 Tr
316,42 Tr
720,16 Tr
720,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
285,46 Tr
285,46 Tr
718,70 Tr
718,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
106,89 Tr
106,89 Tr
149,12 Tr
149,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,78%
33,78%
20,71%
20,71%
Chi phí hoạt động khác
61,82 Tr
61,82 Tr
34,26 Tr
34,26 Tr
Thu nhập ròng
207,08 Tr
207,08 Tr
568,57 Tr
568,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,08%
1,08%
3,19%
3,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
282,15 Tr
282,15 Tr
200,66 Tr
200,66 Tr
Chi phí lãi suất
-6,29 Tr
-6,29 Tr
-12,41 Tr
-12,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
275,86 Tr
275,86 Tr
188,25 Tr
188,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
212,80 Tr
212,80 Tr
727,02 Tr
727,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-27,53 Tr
-27,53 Tr
-224,00 N
-224,00 N
Các ứng dụng của Google