Finance

Danh sách
2385:TPE
Chicony Electronics Co Ltd
106,50 NT$
+0,47%
(+0,50) 1 ngày
24 thg 7, 13:30:06 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2385...
Mở
106,00 NT$
Cao
107,00 NT$
Thấp
105,50 NT$
Vốn hoá thị trường
81,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,03 Tr
Khối lượng
4,10 Tr
Cổ tức
6,76%
Cổ tức hằng quý
1,80 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
12,13
Cao nhất trong 52 tuần
149,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
100,50 NT$
EPS
8,78 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
689,95 Tr
Số nhân viên
28 N
Mở
106,00 NT$
Cao
107,00 NT$
Thấp
105,50 NT$
Vốn hoá thị trường
81,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,03 Tr
Khối lượng
4,10 Tr
Cổ tức
6,76%
Cổ tức hằng quý
1,80 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
12,13
Cao nhất trong 52 tuần
149,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
100,50 NT$
EPS
8,78 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
689,95 Tr
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Chicony Electronics Co., Ltd. is a Taiwan-based multinational electronics manufacturer. Its product lineup includes input devices, power supplies and digital image products. It offers desktop keyboards, mobile keyboards, digital cameras, personal-computer cameras, integrated webcams and digital video cameras. It has also been a well known manufacturer of motherboards for personal computers and notebooks. Wikipedia
Giới thiệu về Chicony Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27,6 N
Ngày thành lậpthg 2 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 12 ngày nữa
Thứ 5, 6 thg 8, 07:30
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
- / 2,18 NT$
Doanh thu/Ước tính (TWD)
- / 22,92 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
24,49 T
24,81 T
23,08 T
22,87 T
Giá vốn hàng bán
20,15 T
20,08 T
19,21 T
19,18 T
Chi phí doanh thu
20,15 T
20,08 T
19,21 T
19,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
875,05 Tr
835,72 Tr
753,54 Tr
799,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,55 T
1,51 T
1,58 T
1,15 T
Chi phí hoạt động
2,43 T
2,37 T
2,32 T
1,97 T
Tổng chi phí hoạt động
22,58 T
22,45 T
21,53 T
21,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,92 T
2,36 T
1,55 T
1,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
136,78 Tr
286,33 Tr
658,20 Tr
104,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,89 T
2,78 T
1,17 T
1,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,92 T
1,97 T
1,42 T
1,34 T
Chi phí thuế thu nhập
526,47 Tr
286,03 Tr
177,31 Tr
113,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,22%
10,27%
15,13%
6,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,15 T
2,09 T
753,91 Tr
1,46 T
Biên lợi nhuận ròng
8,79%
8,41%
3,27%
6,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,96
2,87
1,04
2,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
541,93 Tr
161,87 Tr
223,06 Tr
293,32 Tr
Chi phí lãi suất
-24,60 Tr
-44,47 Tr
-45,89 Tr
-50,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
517,33 Tr
117,40 Tr
177,16 Tr
243,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,52 T
2,93 T
2,13 T
2,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,62 Tr
-13,18 Tr
-3,36 Tr
-28,06 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search