Finance

Danh sách
2384:TYO
SBS Holdings Inc
5.160,00 ¥
+0,98%
(+50,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2384...
Mở
5.120 ¥
Cao
5.220 ¥
Thấp
5.100 ¥
Vốn hoá thị trường
204,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,44 N
Khối lượng
83,70 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
10,29
Cao nhất trong 52 tuần
5.480 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.320 ¥
EPS
502 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,72 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
5.120 ¥
Cao
5.220 ¥
Thấp
5.100 ¥
Vốn hoá thị trường
204,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,44 N
Khối lượng
83,70 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
10,29
Cao nhất trong 52 tuần
5.480 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.320 ¥
EPS
502 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,72 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SBS Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,8 N
Ngày thành lập16 thg 12, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
135,82 T
125,98 T
153,41 T
140,85 T
Giá vốn hàng bán
116,00 T
112,99 T
130,93 T
126,44 T
Chi phí doanh thu
116,00 T
112,99 T
130,93 T
126,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,87 T
9,03 T
9,36 T
9,58 T
Chi phí hoạt động
8,87 T
9,03 T
9,36 T
9,58 T
Tổng chi phí hoạt động
124,87 T
122,03 T
140,29 T
136,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,95 T
3,96 T
13,12 T
4,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,00 Tr
-178,00 Tr
-2,00 Tr
96,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,00 T
3,15 T
13,01 T
4,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,02 T
3,76 T
13,03 T
4,92 T
Chi phí thuế thu nhập
3,62 T
675,00 Tr
4,02 T
1,67 T
Thuế suất hiệu dụng
32,90%
21,41%
30,93%
35,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,86 T
2,16 T
8,31 T
2,59 T
Biên lợi nhuận ròng
5,05%
1,71%
5,42%
1,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,00 Tr
53,00 Tr
74,00 Tr
68,00 Tr
Chi phí lãi suất
-402,00 Tr
-440,00 Tr
-429,00 Tr
-515,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-351,00 Tr
-387,00 Tr
-355,00 Tr
-447,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,94 T
7,28 T
16,67 T
8,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google