Finance

Danh sách
2382:TADAWUL
ADES Holding Company Listed JSC
15,90 SAR
+0,63%
(+0,100) 1 ngày
15 thg 10, 14:21:49 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2382...
Mở
15,85 SAR
Cao
16,15 SAR
Thấp
15,82 SAR
Vốn hoá thị trường
17,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 Tr
Khối lượng
1,10 Tr
Cổ tức
2,77%
Cổ tức hằng quý
0,11 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,92
Cao nhất trong 52 tuần
19,94 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
15,07 SAR
EPS
0,73 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
416,39 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
15,85 SAR
Cao
16,15 SAR
Thấp
15,82 SAR
Vốn hoá thị trường
17,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 Tr
Khối lượng
1,10 Tr
Cổ tức
2,77%
Cổ tức hằng quý
0,11 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,92
Cao nhất trong 52 tuần
19,94 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
15,07 SAR
EPS
0,73 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
416,39 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ADES Holding Company Listed JSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,28 N
Ngày thành lập2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webadesgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,65 T
1,99 T
2,39 T
2,15 T
Giá vốn hàng bán
1,05 T
1,24 T
1,51 T
1,43 T
Chi phí doanh thu
1,05 T
1,24 T
1,51 T
1,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
119,10 Tr
172,44 Tr
215,93 Tr
208,22 Tr
Chi phí hoạt động
186,45 Tr
130,87 Tr
262,48 Tr
226,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,23 T
1,37 T
1,77 T
1,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
418,97 Tr
613,79 Tr
616,37 Tr
501,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-10,03 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
272,83 Tr
289,76 Tr
303,26 Tr
170,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
187,08 Tr
344,74 Tr
303,26 Tr
170,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,68 Tr
64,40 Tr
62,40 Tr
37,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,68%
22,23%
20,58%
21,74%
Chi phí hoạt động khác
26,96 Tr
-41,58 Tr
46,55 Tr
18,56 Tr
Thu nhập ròng
214,57 Tr
220,68 Tr
236,44 Tr
128,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,97%
11,11%
9,89%
5,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,13
0,24
0,21
0,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-231,88 Tr
-259,02 Tr
-313,11 Tr
-330,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-231,88 Tr
-259,02 Tr
-313,11 Tr
-330,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
765,84 Tr
987,73 Tr
1,03 T
920,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google