Finance

Danh sách
2382:HKG
Sunny Optical Technology Group Co Ltd
57,70 HK$
+0,96%
(+0,55) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2382...
Mở
57,70 HK$
Cao
58,45 HK$
Thấp
57,50 HK$
Vốn hoá thị trường
61,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,19 Tr
Khối lượng
3,56 Tr
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
0,30 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,15
Cao nhất trong 52 tuần
87,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
51,50 HK$
EPS
5,17 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 T
Số nhân viên
42 N
Mở
57,70 HK$
Cao
58,45 HK$
Thấp
57,50 HK$
Vốn hoá thị trường
61,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,19 Tr
Khối lượng
3,56 Tr
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
0,30 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,15
Cao nhất trong 52 tuần
87,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
51,50 HK$
EPS
5,17 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 T
Số nhân viên
42 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sunny Optical Technology Company Limited, known as Sunny Optical or just Sunny is a Chinese civilian-run enterprise and listed company that produces optical lenses. Headquartered in Yuyao, Ningbo, Zhejiang Province, Sunny Optical Technology designs, manufactures, and sells optical devices, including lens modules, camera modules, photoelectric vision products, microscopic, analytical and surveying instruments. It is a leading supplier to major smartphone brands including Apple, Samsung, Huawei, Xiaomi, Oppo and Vivo. Wikipedia
Giới thiệu về Sunny Optical Technology Group Co Ltd
Giám đốc điều hànhYang Sun
Số nhân viên41,7 N
Ngày thành lập21 thg 9, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,79 T
11,79 T
10,95 T
10,95 T
Giá vốn hàng bán
9,48 T
9,48 T
8,82 T
8,82 T
Chi phí doanh thu
9,48 T
9,48 T
8,82 T
8,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
812,49 Tr
812,49 Tr
825,36 Tr
825,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
492,94 Tr
492,94 Tr
377,00 Tr
377,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,31 T
1,31 T
1,21 T
1,21 T
Tổng chi phí hoạt động
10,78 T
10,78 T
10,03 T
10,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,00 T
1,00 T
923,51 Tr
923,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
163,64 Tr
163,64 Tr
148,81 Tr
148,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,78 T
1,78 T
1,10 T
1,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,29 T
1,29 T
1,07 T
1,07 T
Chi phí thuế thu nhập
233,95 Tr
233,95 Tr
126,12 Tr
126,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,18%
13,18%
11,45%
11,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,50 T
1,50 T
904,18 Tr
904,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,69%
12,69%
8,26%
8,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
147,20 Tr
147,20 Tr
141,37 Tr
141,37 Tr
Chi phí lãi suất
-96,19 Tr
-96,19 Tr
-81,85 Tr
-81,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
51,01 Tr
51,01 Tr
59,52 Tr
59,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,56 T
1,56 T
1,59 T
1,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,98 Tr
-20,98 Tr
-16,89 Tr
-16,89 Tr
Các ứng dụng của Google