Finance

Danh sách
Tại sao 2381 giảm 2,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
2381:TADAWUL
Arabian Drilling Company SJSC
94,35 SAR
-2,02%
(-1,95) 1 ngày
15 thg 10, 15:18:30 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2381...
Mở
95,10 SAR
Cao
96,30 SAR
Thấp
94,05 SAR
Vốn hoá thị trường
8,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,58 N
Khối lượng
67,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
107,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
72,80 SAR
EPS
-2,05 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,70 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
95,10 SAR
Cao
96,30 SAR
Thấp
94,05 SAR
Vốn hoá thị trường
8,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,58 N
Khối lượng
67,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
107,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
72,80 SAR
EPS
-2,05 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,70 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arabian Drilling Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,42 N
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webarabdrill.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
835,43 Tr
824,34 Tr
821,61 Tr
764,69 Tr
Giá vốn hàng bán
734,51 Tr
854,19 Tr
721,08 Tr
694,37 Tr
Chi phí doanh thu
734,51 Tr
854,19 Tr
721,08 Tr
694,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,93 Tr
41,10 Tr
52,59 Tr
49,25 Tr
Chi phí hoạt động
45,60 Tr
53,94 Tr
40,66 Tr
51,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
780,11 Tr
908,13 Tr
761,74 Tr
745,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,32 Tr
-83,79 Tr
59,87 Tr
18,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,45 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,72 Tr
-144,84 Tr
13,30 Tr
-26,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,72 Tr
-137,74 Tr
13,30 Tr
-26,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,13 Tr
3,68 Tr
6,25 Tr
5,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
647,12%
-2,54%
46,97%
-20,91%
Chi phí hoạt động khác
-1,32 Tr
-6,80 Tr
-11,93 Tr
2,26 Tr
Thu nhập ròng
-9,41 Tr
-148,52 Tr
7,05 Tr
-31,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,13%
-18,02%
0,86%
-4,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,11
-1,67
0,08
-0,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,76 Tr
1,84 Tr
2,65 Tr
2,79 Tr
Chi phí lãi suất
-55,36 Tr
-54,33 Tr
-49,21 Tr
-47,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-53,60 Tr
-52,50 Tr
-46,57 Tr
-44,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
8,16 Tr
-
-
EBITDA
278,10 Tr
146,64 Tr
279,01 Tr
240,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,90 Tr
-7,16 N
5,56 Tr
Các ứng dụng của Google