Finance

Danh sách
2380:HKG
China Power Internatnl Devlpmnt Ltd
2,74 HK$
-0,91%
(-0,025) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2380...
Mở
2,76 HK$
Cao
2,79 HK$
Thấp
2,73 HK$
Vốn hoá thị trường
33,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,21 Tr
Khối lượng
8,25 Tr
Cổ tức
6,99%
Cổ tức hằng quý
0,05 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,08
Cao nhất trong 52 tuần
3,85 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,58 HK$
EPS
0,15 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,37 T
Số nhân viên
18 N
Mở
2,76 HK$
Cao
2,79 HK$
Thấp
2,73 HK$
Vốn hoá thị trường
33,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,21 Tr
Khối lượng
8,25 Tr
Cổ tức
6,99%
Cổ tức hằng quý
0,05 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,08
Cao nhất trong 52 tuần
3,85 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,58 HK$
EPS
0,15 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,37 T
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Power International Development Limited, also known as just China Power, is a Chinese electric power company incorporated in Hong Kong in 2004. The former ultimate parent company China Power Investment Corporation, a Chinese state-owned enterprise also has the initials "CPI" but in the case of the parent company the "I" stands for "Investment" not "International". State Power Investment Corporation became the new parent company of CPID after CPI Group was merged with another state-owned enterprise. CPID is one of several Hong Kong listed subsidiaries of five national power generating groups in the Mainland China. Huadian Group, Huaneng Group, and Datang Group also have Hong Kong listed subsidiaries, in each case with the word "International" added to the title. CPID also a red chip company, a term for foreign incorporated listed company with Chinese government background in the Stock Exchange of Hong Kong. The fifth of the Big Five China power groups, Guodian Group has a listed subsidiary in Shanghai. As of 31 May 2018, the market capitalization of China Power International Development was HK$21.379 billion. Wikipedia
Giới thiệu về China Power Internatnl Devlpmnt Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,7 N
Ngày thành lập24 thg 3, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchinapower.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,86 T
13,86 T
12,64 T
12,64 T
Giá vốn hàng bán
4,44 T
4,44 T
3,34 T
3,34 T
Chi phí doanh thu
4,44 T
4,44 T
3,34 T
3,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,08 T
2,08 T
1,37 T
1,37 T
Chi phí hoạt động
7,38 T
7,38 T
6,52 T
6,52 T
Tổng chi phí hoạt động
11,82 T
11,82 T
9,86 T
9,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,04 T
2,04 T
2,78 T
2,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,12 T
1,12 T
1,82 T
1,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,01 T
1,01 T
1,83 T
1,83 T
Chi phí thuế thu nhập
471,40 Tr
471,40 Tr
412,82 Tr
412,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,91%
41,91%
22,69%
22,69%
Chi phí hoạt động khác
1,66 T
1,66 T
1,27 T
1,27 T
Thu nhập ròng
284,71 Tr
284,71 Tr
753,91 Tr
753,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,05%
2,05%
5,97%
5,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,48 Tr
45,48 Tr
126,05 Tr
126,05 Tr
Chi phí lãi suất
-1,25 T
-1,25 T
-1,21 T
-1,21 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,20 T
-1,20 T
-1,09 T
-1,09 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,64 T
3,64 T
3,88 T
3,88 T
EBITDA
5,79 T
5,79 T
6,79 T
6,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
429,50 N
429,50 N
-206,00 N
-206,00 N
Các ứng dụng của Google