Finance

Danh sách
2379:TYO
Dip Corp
1.784,00 ¥
-0,56%
(-10,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2379...
Mở
1.786 ¥
Cao
1.792 ¥
Thấp
1.776 ¥
Vốn hoá thị trường
107,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
281,21 N
Khối lượng
212,50 N
Cổ tức
5,33%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,80
Cao nhất trong 52 tuần
2.299 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.686 ¥
EPS
82 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,19 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.786 ¥
Cao
1.792 ¥
Thấp
1.776 ¥
Vốn hoá thị trường
107,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
281,21 N
Khối lượng
212,50 N
Cổ tức
5,33%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,80
Cao nhất trong 52 tuần
2.299 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.686 ¥
EPS
82 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,19 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dip Corp
Giám đốc điều hànhHideki Tomita
Số nhân viên2,66 N
Ngày thành lập14 thg 3, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdip-net.co.jp
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 10 ngày nữa
Thứ 3, 13 thg 10, 08:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
- / 12,84 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
13,06 T
13,53 T
12,47 T
13,72 T
Giá vốn hàng bán
1,60 T
1,52 T
1,53 T
1,73 T
Chi phí doanh thu
1,60 T
1,52 T
1,53 T
1,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,40 T
9,36 T
9,82 T
11,18 T
Chi phí hoạt động
9,36 T
9,38 T
9,84 T
11,19 T
Tổng chi phí hoạt động
10,96 T
10,90 T
11,37 T
12,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,10 T
2,63 T
1,10 T
807,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-65,17 Tr
32,80 Tr
-226,27 Tr
-1,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,08 T
2,74 T
959,44 Tr
1,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,07 T
2,70 T
892,64 Tr
825,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
654,03 Tr
859,60 Tr
603,09 Tr
397,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,52%
31,34%
62,86%
38,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,42 T
1,88 T
357,54 Tr
623,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,87%
13,92%
2,87%
4,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,73 Tr
38,43 Tr
-
11,31 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-2,06 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
15,73 Tr
38,43 Tr
-2,06 Tr
11,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,16 T
3,64 T
2,18 T
1,92 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
16,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google