Finance

Danh sách
2378:TYO
Renaissance Inc
973,00 ¥
+0,72%
(+7,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2378...
Mở
966 ¥
Cao
973 ¥
Thấp
965 ¥
Vốn hoá thị trường
20,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,42 N
Khối lượng
57,50 N
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.150 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
965 ¥
EPS
-111 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,92 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
966 ¥
Cao
973 ¥
Thấp
965 ¥
Vốn hoá thị trường
20,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,42 N
Khối lượng
57,50 N
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.150 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
965 ¥
EPS
-111 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,92 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Renaissance Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,02 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhSumida, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,14 T
16,48 T
16,75 T
16,40 T
Giá vốn hàng bán
14,92 T
14,67 T
15,02 T
15,07 T
Chi phí doanh thu
14,92 T
14,67 T
15,02 T
15,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
884,51 Tr
987,37 Tr
316,89 Tr
971,00 Tr
Chi phí hoạt động
884,51 Tr
987,37 Tr
1,05 T
971,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,80 T
15,65 T
16,07 T
16,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
339,93 Tr
831,17 Tr
675,50 Tr
362,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,44 Tr
505,52 Tr
-496,65 Tr
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
167,61 Tr
664,23 Tr
-2,58 T
153,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
170,64 Tr
1,16 T
-19,74 Tr
161,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
194,30 Tr
165,68 Tr
50,25 Tr
79,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
115,93%
24,94%
-1,95%
51,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
436,00 Tr
-
Thu nhập ròng
-26,70 Tr
498,56 Tr
-2,63 T
74,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,17%
3,02%
-15,70%
0,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,24 Tr
1,79 Tr
9,69 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-206,33 Tr
-214,26 Tr
-224,53 Tr
-224,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-198,09 Tr
-212,47 Tr
-214,84 Tr
-223,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
198,00 Tr
-
EBITDA
1,19 T
-
1,55 T
1,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google