Trang chủ237880 • KOSDAQ
add
Mỹ phẩm CLIO
Giá đóng cửa hôm trước
12.140,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.000,00 ₩ - 12.260,00 ₩
Phạm vi một năm
10.810,00 ₩ - 19.940,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
217,22 T KRW
Số lượng trung bình
32,11 N
Tỷ số P/E
15,53
Tỷ lệ cổ tức
2,08%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,62 T | 3,03% |
Chi phí hoạt động | 36,57 T | 1,18% |
Thu nhập ròng | 3,26 T | 37,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,05 | 33,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,70 T | 881,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 139,97 T | 6,65% |
Tổng tài sản | 299,25 T | 1,30% |
Tổng nợ | 58,38 T | -5,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 240,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,26 T | 37,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,56 T | 171,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,12 T | -283,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -441,22 Tr | 24,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,54 T | -379,59% |
Dòng tiền tự do | 1,17 T | 110,86% |
Giới thiệu
Clio Cosmetics is a South Korean cosmetics company based in Seongdong District, Seoul, South Korea. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 10 1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
337