Finance

Danh sách
2375:TYO
GiG Works Inc
208,00 ¥
-0,48%
(-1,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2375...
Mở
211 ¥
Cao
211 ¥
Thấp
208 ¥
Vốn hoá thị trường
4,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,88 N
Khối lượng
18,70 N
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
42,79
Cao nhất trong 52 tuần
273 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
196 ¥
EPS
5 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,64 Tr
Số nhân viên
780
Mở
211 ¥
Cao
211 ¥
Thấp
208 ¥
Vốn hoá thị trường
4,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,88 N
Khối lượng
18,70 N
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
42,79
Cao nhất trong 52 tuần
273 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
196 ¥
EPS
5 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,64 Tr
Số nhân viên
780
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GiG Works Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên780
Ngày thành lập20 thg 1, 1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webgig.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
5,55 T
5,60 T
5,86 T
5,88 T
Giá vốn hàng bán
4,34 T
4,45 T
4,63 T
4,74 T
Chi phí doanh thu
4,34 T
4,45 T
4,63 T
4,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,00 T
1,03 T
1,05 T
1,05 T
Chi phí hoạt động
1,00 T
1,03 T
1,05 T
1,05 T
Tổng chi phí hoạt động
5,34 T
5,48 T
5,68 T
5,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
208,00 Tr
114,00 Tr
178,00 Tr
80,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
5,00 Tr
12,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
140,00 Tr
-17,00 Tr
145,00 Tr
68,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
208,00 Tr
113,00 Tr
185,00 Tr
74,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,00 Tr
42,00 Tr
77,00 Tr
68,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,86%
-247,06%
53,10%
100,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
87,00 Tr
-59,00 Tr
68,00 Tr
-
Biên lợi nhuận ròng
1,57%
-1,05%
1,16%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-7,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-6,00 Tr
-5,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
317,50 Tr
223,50 Tr
278,00 Tr
189,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google