Finance

Danh sách
2375:TPE
Kaimei Electronic Corp
130,50 NT$
+0,77%
(+1,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:16 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2375...
Mở
129,00 NT$
Cao
134,00 NT$
Thấp
125,00 NT$
Vốn hoá thị trường
14,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,86 Tr
Khối lượng
5,70 Tr
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,30 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
31,43
Cao nhất trong 52 tuần
237,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
72,50 NT$
EPS
4,15 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,52 Tr
Số nhân viên
955
Mở
129,00 NT$
Cao
134,00 NT$
Thấp
125,00 NT$
Vốn hoá thị trường
14,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,86 Tr
Khối lượng
5,70 Tr
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,30 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
31,43
Cao nhất trong 52 tuần
237,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
72,50 NT$
EPS
4,15 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,52 Tr
Số nhân viên
955
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kaimei Electronic Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên955
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,43 T
1,34 T
1,44 T
1,57 T
Giá vốn hàng bán
1,15 T
1,08 T
1,20 T
1,27 T
Chi phí doanh thu
1,15 T
1,08 T
1,20 T
1,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,65 Tr
13,34 Tr
12,78 Tr
14,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
144,91 Tr
146,94 Tr
144,86 Tr
147,73 Tr
Chi phí hoạt động
159,63 Tr
160,21 Tr
157,84 Tr
162,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,31 T
1,24 T
1,35 T
1,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
128,27 Tr
99,60 Tr
86,50 Tr
137,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
754,00 N
6,75 Tr
-3,44 Tr
2,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
205,80 Tr
155,78 Tr
130,17 Tr
186,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
205,80 Tr
155,78 Tr
130,17 Tr
186,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,80 Tr
51,65 Tr
44,91 Tr
71,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,57%
33,16%
34,50%
38,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
147,00 Tr
104,13 Tr
85,26 Tr
115,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,25%
7,77%
5,92%
7,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,10 Tr
34,55 Tr
31,66 Tr
31,87 Tr
Chi phí lãi suất
-11,53 Tr
-12,76 Tr
-11,70 Tr
-9,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
23,58 Tr
21,78 Tr
19,96 Tr
21,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
219,56 Tr
194,14 Tr
183,89 Tr
238,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,00 N
-748,00 N
-
413,00 N
Các ứng dụng của Google