Finance

Danh sách
2374:TPE
Ability Enterprise Co Ltd
66,20 NT$
-0,60%
(-0,40) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:29 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2374...
Mở
66,60 NT$
Cao
66,70 NT$
Thấp
66,10 NT$
Vốn hoá thị trường
22,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,05 Tr
Khối lượng
856,17 N
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
19,99
Cao nhất trong 52 tuần
97,15 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,00 NT$
EPS
3,31 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
282,36 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
66,60 NT$
Cao
66,70 NT$
Thấp
66,10 NT$
Vốn hoá thị trường
22,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,05 Tr
Khối lượng
856,17 N
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
19,99
Cao nhất trong 52 tuần
97,15 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,00 NT$
EPS
3,31 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
282,36 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ability Enterprise Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,84 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,74 T
3,34 T
2,66 T
3,14 T
Giá vốn hàng bán
2,06 T
2,61 T
2,01 T
2,38 T
Chi phí doanh thu
2,06 T
2,61 T
2,01 T
2,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
205,16 Tr
216,26 Tr
194,40 Tr
217,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
209,02 Tr
230,08 Tr
214,49 Tr
208,58 Tr
Chi phí hoạt động
419,36 Tr
450,54 Tr
404,40 Tr
427,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,48 T
3,07 T
2,41 T
2,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
259,33 Tr
272,86 Tr
241,43 Tr
327,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,40 Tr
29,35 Tr
19,09 Tr
14,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
336,91 Tr
364,60 Tr
274,33 Tr
350,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
344,73 Tr
362,98 Tr
276,79 Tr
351,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,85 Tr
62,92 Tr
36,26 Tr
73,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,87%
17,26%
13,22%
20,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
285,50 Tr
299,39 Tr
235,90 Tr
274,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,41%
8,97%
8,88%
8,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,43 Tr
13,68 Tr
10,24 Tr
20,46 Tr
Chi phí lãi suất
-2,27 Tr
-2,99 Tr
-4,15 Tr
-4,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,16 Tr
10,69 Tr
6,08 Tr
16,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
309,86 Tr
331,11 Tr
307,35 Tr
395,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,83 Tr
-447,00 N
2,53 Tr
725,00 N
Các ứng dụng của Google