Finance

Danh sách
2373:TYO
Care Twentyone Corp
442,00 ¥
-1,34%
(-6,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2373...
Mở
449 ¥
Cao
450 ¥
Thấp
442 ¥
Vốn hoá thị trường
6,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,58 N
Khối lượng
11,20 N
Cổ tức
3,85%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
20,78
Cao nhất trong 52 tuần
613 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
390 ¥
EPS
21 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,51 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
449 ¥
Cao
450 ¥
Thấp
442 ¥
Vốn hoá thị trường
6,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,58 N
Khối lượng
11,20 N
Cổ tức
3,85%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
20,78
Cao nhất trong 52 tuần
613 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
390 ¥
EPS
21 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,51 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Care Twentyone Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,32 N
Ngày thành lập1 thg 11, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcare21.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
12,24 T
12,19 T
12,62 T
12,94 T
Giá vốn hàng bán
9,27 T
9,39 T
9,66 T
9,55 T
Chi phí doanh thu
9,27 T
9,39 T
9,66 T
9,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,14 T
2,57 T
2,85 T
2,74 T
Chi phí hoạt động
2,57 T
2,57 T
2,85 T
2,74 T
Tổng chi phí hoạt động
11,84 T
11,96 T
12,51 T
12,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
398,00 Tr
224,00 Tr
107,00 Tr
654,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
87,00 Tr
40,00 Tr
95,00 Tr
54,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
231,00 Tr
162,00 Tr
-479,00 Tr
636,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
358,00 Tr
161,00 Tr
48,00 Tr
636,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,00 Tr
94,00 Tr
-119,00 Tr
185,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,71%
58,02%
24,84%
29,09%
Chi phí hoạt động khác
925,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
158,00 Tr
62,00 Tr
-375,00 Tr
442,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,29%
0,51%
-2,97%
3,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
4,00 Tr
7,00 Tr
20,00 Tr
Chi phí lãi suất
-121,00 Tr
-126,00 Tr
-128,00 Tr
-125,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-114,00 Tr
-122,00 Tr
-121,00 Tr
-105,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
496,00 Tr
-
-
-
EBITDA
743,00 Tr
569,00 Tr
438,00 Tr
999,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google