Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q1 2027 • đã công bố • Doanh thu vượt kỳ vọng +2,39%
Xem kết quả
2371:TYO
Kakaku.com
3.711,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2371...
Mở
3.711 ¥
Cao
3.739 ¥
Thấp
3.711 ¥
Vốn hoá thị trường
735,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
583,10 N
Khối lượng
248,50 N
Chỉ số P/E
39,77
Cao nhất trong 52 tuần
3.739 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.566 ¥
EPS
93 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.711 ¥
Cao
3.739 ¥
Thấp
3.711 ¥
Vốn hoá thị trường
735,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
583,10 N
Khối lượng
248,50 N
Chỉ số P/E
39,77
Cao nhất trong 52 tuần
3.739 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.566 ¥
EPS
93 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Hồ sơ
Kakaku.com, Inc. is a Japanese company that operates Kakaku.com "Price.com", a comparison shopping website, and other services. Wikipedia
Giới thiệu về Kakaku.com
Giám đốc điều hànhAtsuhiro Murakami
Số nhân viên1,42 N
Ngày thành lậpthg 12 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
25,70 T / 25,10 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,90 T
24,03 T
25,24 T
25,70 T
Giá vốn hàng bán
-14,64 T
16,75 T
-47,85 T
-
Chi phí doanh thu
-14,64 T
16,75 T
-47,85 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,10 T
-
66,96 T
-
Chi phí hoạt động
31,02 T
-10,00 Tr
66,90 T
-
Tổng chi phí hoạt động
16,38 T
16,74 T
19,06 T
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,52 T
7,29 T
6,18 T
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-
-48,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,26 T
7,37 T
6,42 T
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,26 T
7,37 T
6,46 T
-
Chi phí thuế thu nhập
1,91 T
2,34 T
1,98 T
-
Thuế suất hiệu dụng
30,49%
31,74%
30,79%
-
Chi phí hoạt động khác
-80,00 Tr
-10,00 Tr
-55,00 Tr
-
Thu nhập ròng
4,34 T
5,00 T
4,43 T
-
Biên lợi nhuận ròng
18,96%
20,81%
17,57%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
54,00 Tr
94,00 Tr
373,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-314,00 Tr
-9,00 Tr
-37,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-260,00 Tr
85,00 Tr
336,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,63 T
8,38 T
7,31 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
75,00 Tr
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google