Trang chủ2371 • TPE
add
Tatung
Giá đóng cửa hôm trước
37,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
38,05 NT$ - 39,05 NT$
Phạm vi một năm
29,60 NT$ - 48,32 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
82,48 T TWD
Số lượng trung bình
56,46 Tr
Tỷ số P/E
8,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,49 T | 11,28% |
Chi phí hoạt động | 1,38 T | -22,25% |
Thu nhập ròng | 610,54 Tr | -91,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,53 | -92,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,28 | -91,42% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,32 T | 58,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,64 T | 11,01% |
Tổng tài sản | 147,98 T | 3,09% |
Tổng nợ | 82,04 T | 8,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 610,54 Tr | -91,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 673,73 Tr | 286,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,80 T | -114,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,26 T | 1.642,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,54 T | -65,73% |
Dòng tiền tự do | -6,69 T | -449,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1918
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.164