Finance

Danh sách
2371:TPE
Tatung
30,60 NT$
+1,49%
(+0,45) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:17 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2371...
Mở
30,15 NT$
Cao
30,90 NT$
Thấp
30,00 NT$
Vốn hoá thị trường
65,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,27 Tr
Khối lượng
11,39 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
44,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,30 NT$
EPS
-4,71 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,24 T
Số nhân viên
3 N
Mở
30,15 NT$
Cao
30,90 NT$
Thấp
30,00 NT$
Vốn hoá thị trường
65,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,27 Tr
Khối lượng
11,39 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
44,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,30 NT$
EPS
-4,71 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,24 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tatung
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,16 N
Ngày thành lập1918
Trụ sở chínhĐài Bắc, Đài Loan, Đài Loan
Lĩnh vựccapital good
Trang webtatung.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,49 T
13,34 T
11,49 T
13,01 T
Giá vốn hàng bán
11,32 T
11,19 T
9,60 T
10,75 T
Chi phí doanh thu
11,32 T
11,19 T
9,60 T
10,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
317,49 Tr
334,39 Tr
270,84 Tr
296,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,27 T
1,40 T
1,18 T
1,28 T
Chi phí hoạt động
1,38 T
1,76 T
1,45 T
1,57 T
Tổng chi phí hoạt động
12,70 T
12,95 T
11,05 T
12,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
788,48 Tr
389,35 Tr
434,04 Tr
692,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
53,04 Tr
73,27 Tr
-176,32 Tr
-145,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
900,45 Tr
-12,30 T
12,98 Tr
2,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
923,71 Tr
402,16 Tr
-266,18 Tr
494,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
128,22 Tr
234,15 Tr
90,85 Tr
76,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,24%
-1,90%
700,06%
3,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-629,00 N
-77,00 N
Thu nhập ròng
610,54 Tr
-12,48 T
-98,53 Tr
2,01 T
Biên lợi nhuận ròng
4,53%
-93,56%
-0,86%
15,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,28
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
125,28 Tr
186,73 Tr
108,54 Tr
229,44 Tr
Chi phí lãi suất
-243,46 Tr
-261,36 Tr
-226,34 Tr
-236,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-118,19 Tr
-74,63 Tr
-117,80 Tr
-6,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,28 T
895,01 Tr
951,90 Tr
1,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,02 Tr
49,83 Tr
1,33 Tr
7,42 Tr
Các ứng dụng của Google