Finance

Danh sách
2370:TADAWUL
Middle East Specialized Cables CmpnySJSC
33,58 SAR
+0,24%
(+0,080) 1 ngày
15 thg 10, 15:17:23 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2370...
Mở
33,50 SAR
Cao
33,88 SAR
Thấp
32,80 SAR
Vốn hoá thị trường
1,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
351,91 N
Khối lượng
432,21 N
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
0,27 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,44
Cao nhất trong 52 tuần
36,70 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
18,21 SAR
EPS
2,93 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,46 Tr
Số nhân viên
877
Mở
33,50 SAR
Cao
33,88 SAR
Thấp
32,80 SAR
Vốn hoá thị trường
1,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
351,91 N
Khối lượng
432,21 N
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
0,27 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,44
Cao nhất trong 52 tuần
36,70 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
18,21 SAR
EPS
2,93 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,46 Tr
Số nhân viên
877
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Middle East Specialized Cables CmpnySJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên877
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
380,52 Tr
381,57 Tr
462,47 Tr
505,63 Tr
Giá vốn hàng bán
320,60 Tr
315,17 Tr
385,82 Tr
429,36 Tr
Chi phí doanh thu
320,60 Tr
315,17 Tr
385,82 Tr
429,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,55 Tr
28,39 Tr
31,36 Tr
34,80 Tr
Chi phí hoạt động
30,77 Tr
24,91 Tr
32,49 Tr
34,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
351,37 Tr
340,08 Tr
418,30 Tr
464,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,15 Tr
41,48 Tr
44,17 Tr
41,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,09 Tr
-9,13 Tr
61,10 N
151,85 N
EBT bao gồm các mục bất thường
24,54 Tr
36,73 Tr
36,87 Tr
34,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,54 Tr
36,73 Tr
36,87 Tr
34,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,23 Tr
4,48 Tr
4,29 Tr
2,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,25%
12,21%
11,64%
5,88%
Chi phí hoạt động khác
3,42 Tr
-4,28 Tr
-
-
Thu nhập ròng
20,31 Tr
32,25 Tr
32,58 Tr
32,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,34%
8,45%
7,04%
6,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,38 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-5,70 Tr
-
-7,36 Tr
-7,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,70 Tr
4,38 Tr
-7,36 Tr
-7,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,46 Tr
46,82 Tr
49,30 Tr
46,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-55,11 N
-
-
Các ứng dụng của Google